
Amir Hadžiahmetović
Amir Hadžiahmetović chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Amir Hadžiahmetović, gần nhất là từ Beşiktaş sang Ludogorets ngày 07/09/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/9/2026 | Beşiktaş | Ludogorets | Không công bố |
| 29/8/2026 | Beşiktaş | Ludogorets | Không công bố |
| 29/8/2026 | Beşiktaş | Hadziahmetovic Amir | Không công bố |
| 29/6/2026 | Hull City | Beşiktaş | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Beşiktaş | Hull City | Cho mượn |
| 10/2/2025 | Rizespor | Besiktas | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2024 | Besiktas | Rizespor | Cho mượn |
| 1/2/2016 | Zeljeznicar Sarajevo | Konyaspor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Amir Hadžiahmetović: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Amir Hadžiahmetović là ngày 01/02/2016, khi anh từ Zeljeznicar Sarajevo chuyển tới Konyaspor theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 07/09/2026, anh chuyển từ Beşiktaş sang Ludogorets — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Ludogorets ghi anh khoác áo số 8.
Amir Hadžiahmetović đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 29, Amir Hadžiahmetović là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Ludogorets. Anh cập bến Ludogorets từ 07/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Ludogorets
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 07/09/2026
Amir Hadžiahmetović: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 29, Amir Hadžiahmetović đang là cầu thủ trong đội hình Ludogorets. Ở Ludogorets, anh khoác áo số 8.
- Ngày sinh
- 8/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Ludogorets
Thống kê Amir Hadžiahmetović
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Süper Lig | Beşiktaş | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies Clubs | Beşiktaş | 4 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Beşiktaş | 1 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Europa League | Beşiktaş | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Süper Lig | Beşiktaş | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Süper Lig | Beşiktaş | 11 | 711 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2024Türkiye Kupası | Beşiktaş | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Amir Hadžiahmetović theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Beşiktaş | 2024 – 2026/27 | 19 | 757 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Amir Hadžiahmetović
- Amir Hadžiahmetović đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Amir Hadžiahmetović hiện khoác áo Ludogorets, mang áo số 8.
- Amir Hadžiahmetović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amir Hadžiahmetović 29 tuổi (sinh ngày 08/03/1997), cao 179 cm.
- Quốc tịch của Amir Hadžiahmetović là gì?
- Amir Hadžiahmetović có quốc tịch Bosnia và Herzegovina theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.