
Amine Et-Taïbi
Chuyển nhượng và giá trị của Amine Et-Taïbi
Dữ liệu chuyển nhượng của Amine Et-Taïbi gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Helmond Sport trở lại KV Mechelen sau kỳ cho mượn ngày 19/01/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/1/2026 | KV Mechelen | Willem II | Không công bố |
| 19/1/2026 | Helmond Sport | KV Mechelen | Trở lại sau cho mượn |
| 6/8/2025 | KV Mechelen | Helmond Sport | Cho mượn |
| 5/8/2025 | Club Brugge KV | KV Mechelen | Không công bố |
| 5/8/2025 | Club Brugge II | KV Mechelen | Không công bố |
| 1/7/2023 | KRC Genk II | Club Brugge II | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Amine Et-Taïbi qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Amine Et-Taïbi là ngày 01/07/2023, khi anh rời KRC Genk II sang Club Brugge II dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Willem II, nơi anh đến ngày 20/01/2026 từ KV Mechelen. Ở mùa 2025 tại Eerste Divisie, anh có 11 lần ra sân. Tại Willem II, anh mang áo số 15.
CLB hiện tại của Amine Et-Taïbi
Tiểu sử và thông tin cá nhân Amine Et-Taïbi
Ở tuổi 23, Amine Et-Taïbi đang là cầu thủ trong đội hình Willem II. Ở Willem II, anh khoác áo số 15.
- Ngày sinh
- 5/2/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Willem II
Số liệu mùa 2025 của Amine Et-Taïbi
Mùa 2025 tại Eerste Divisie, Amine Et-Taïbi góp mặt 11 trận trong màu áo Willem II. Mỗi trận anh có trung bình 57 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Eredivisie | Willem II | 3 | 60 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,21 |
| 2025Eerste Divisie | Helmond Sport | 19 | 1.614 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,89 |
| 2025Mùa nàyEerste Divisie | Willem II | 11 | 622 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,89 |
| 2025KNVB Beker | Helmond Sport | 1 | 60 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,00 |
| 2024Challenger Pro League | Club Brugge II | 14 | 1.056 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,89 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Amine Et-Taïbi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Willem II | 2025 – 2026 | 14 | 682 | 0 | 2 |
| Helmond Sport | 2025 | 20 | 1.674 | 1 | 1 |
| Club Brugge II | 2024 | 14 | 1.056 | — | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Amine Et-Taïbi
- Thành tích ghi bàn của Amine Et-Taïbi mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Eerste Divisie ghi nhận Amine Et-Taïbi có 0 bàn qua 11 trận và có 2 kiến tạo.
- Amine Et-Taïbi đang khoác áo đội bóng nào?
- Willem II là CLB hiện tại của Amine Et-Taïbi, mang áo số 15.
- Amine Et-Taïbi bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Amine Et-Taïbi 23 tuổi (sinh ngày 05/02/2003).
Cập nhật lần cuối: 08:18 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.