KRC Genk II
Bỉ
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Kayden Pierre | Hậu vệ | Mỹ |
| 18 | Robin Mirisola | Tiền đạo | Bỉ |
| 19 | Yaimar Medina | Hậu vệ | Ecuador |
| 22 | Brad Ryan Manguelle | Hậu vệ | Bỉ |
| 30 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Tiền đạo | Bỉ |
| 34 | Adrián Palacios | Hậu vệ | Venezuela |
| 50 | Victory Beniangba | Tiền đạo | Nigeria |
| 50 | M. Kone | Tiền vệ | |
| 53 | Manu Mocsnik | Tiền vệ | Bỉ |
| 54 | S. El Morabet | Hậu vệ | |
| 55 | Yumeki Yoshinaga | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 56 | August De Wannemacker | Tiền vệ | Bỉ |
| 57 | M. Koma | Tiền đạo | |
| 58 | Prince N'Salambi | Tiền đạo | |
| 59 | W. Kapers | Hậu vệ | |
| 60 | S. E. Lazar | Tiền đạo | |
| 61 | D. Van Laere | Thủ môn | |
| 63 | H. Zion | Hậu vệ | |
| 65 | Christian Akpan | Hậu vệ | Nigeria |
| 66 | J. Coenen | Tiền đạo | |
| 68 | L. Borgers | Tiền vệ | |
| 72 | Alpha Barry | Hậu vệ | Hà Lan |
| 73 | Elie Mbavu | Hậu vệ | Bỉ |
| 75 | P. Ogbeiwi | Tiền vệ | |
| 76 | Jelle Driessen | Tiền đạo | Bỉ |
| 78 | K. Achahbar | Tiền vệ | |
| 79 | Djoully Nzoko | Tiền vệ | Phần Lan |
| 82 | Thierno Balde | Tiền đạo | |
| 83 | J. De Groof | Tiền vệ | |
| 84 | Emmanuel Sarfo | Hậu vệ | Bỉ |
| 86 | K. Haroun | Tiền vệ | |
| 87 | M. Boev | Thủ môn | |
| 89 | Kim Myeong-Jun | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 97 | Emile Doucouré | Thủ môn | Bỉ |
| 97 | S. Toure | Tiền đạo |