
Allahyar Sayyadmanesh
Chỉ số mùa 2026 của Allahyar Sayyadmanesh
Sau 8 trận mùa 2026 tại Ekstraklasa, Allahyar Sayyadmanesh đóng góp 5 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,20. Thời lượng trung bình mỗi trận là 57 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Lech Poznan | 8 | 454 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,20 |
| 2026/27UEFA Europa League | Lech Poznan | 5 | 61 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2026/27UEFA Champions League | Lech Poznan | 1 | 52 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2026Super Cup | Lech Poznan | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Jupiler Pro League | KVC Westerlo | 29 | 2.151 | 5 | 3 | Thẻ vàng: 5 | 6,83 |
| 2025Cup | KVC Westerlo | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Jupiler Pro League | KVC Westerlo | 35 | 2.176 | 7 | 6 | Thẻ vàng: 6 | 7,07 |
| 2024Cup | KVC Westerlo | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Iran | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iran | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025Friendlies | Iran | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024AFC U23 Asian Cup - Qualification | U23 Iran | 2 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Allahyar Sayyadmanesh chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Allahyar Sayyadmanesh gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Hull City sang KVC Westerlo ngày 31/01/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | KVC Westerlo | Lech Poznan | Không công bố |
| 31/1/2024 | Hull City | KVC Westerlo | Không công bố |
| 9/7/2022 | Fenerbahce | Hull City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Hull City | Fenerbahce | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2022 | Fenerbahce | Hull City | Cho mượn |
| 1/1/2022 | Zorya Luhansk | Fenerbahce | Không công bố |
| 4/10/2020 | Fenerbahce | Zorya Luhansk | Không công bố |
| 30/1/2020 | İstanbulspor | Fenerbahce | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2019 | Fenerbahce | İstanbulspor | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Esteghlal FC | Fenerbahce | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Allahyar Sayyadmanesh
- Ngày sinh
- 29/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Lech Poznan
Allahyar Sayyadmanesh đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Lech Poznan
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 30/06/2026
Sự nghiệp Allahyar Sayyadmanesh theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lech Poznan | 2026 | 15 | 567 | 5 | 0 |
| KVC Westerlo | 2024 – 2025 | 67 | 4.327 | 12 | 9 |
Đội tuyển
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Allahyar Sayyadmanesh
- Allahyar Sayyadmanesh bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Allahyar Sayyadmanesh 25 tuổi (sinh ngày 29/06/2001), cao 182 cm.
- Allahyar Sayyadmanesh có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Allahyar Sayyadmanesh ghi 5 bàn sau 8 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.