
Alexandru Răuță
Tiền vệ trung tâm ·
CSM Slatina
Các thương vụ chuyển nhượng của Alexandru Răuță
Dữ liệu chuyển nhượng của Alexandru Răuță gồm 18 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 23 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/2/2026 | AFC Câmpulung Muscel | CS Dinamo Buc. | Tự do |
| 1/7/2010 | — | — | Không công bố |
| 29/7/2013 | — | CS Mioveni | Tự do |
| 19/1/2016 | CS Mioveni | FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | Tự do |
| 12/1/2017 | FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | ACSM Politehnica Iași | Tự do |
| 1/7/2017 | ACSM Politehnica Iași | FC Voluntari | Tự do |
| 1/7/2019 | FC Voluntari | FC Dinamo București | Tự do |
| 1/7/2022 | FC Dinamo București | FC Hermannstadt | Tự do |
| 23/1/2023 | FC Hermannstadt | Ohod | Tự do |
| 29/7/2023 | Ohod | FC Argeș Pitești | Tự do |
| 30/11/2023 | FC Argeș Pitești | No team | Không công bố |
| 16/1/2024 | No team | CS Mioveni | Không công bố |
| 1/2/2024 | CS Mioveni | — | Tự do |
| 1/7/2024 | — | CS Mioveni | Tự do |
| 27/1/2025 | CS Mioveni | AFC Câmpulung Muscel | Tự do |
| 5/1/2026 | AFC Câmpulung Muscel | No team | Không công bố |
| 2/2/2026 | AFC Câmpulung Muscel | — | Tự do |
| 1/7/2026 | CS Dinamo Buc. | CSM Slatina | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Alexandru Răuță, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Alexandru Răuță sinh ngày 17/06/1992, mang quốc tịch Romania; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Ngày 01/07/2026, anh từ CS Dinamo Buc. chuyển tới CSM Slatina dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 29/07/2013, khi anh gia nhập CS Mioveni, năm anh tròn 21 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại VĐQG Romania cùng FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu, năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đó anh có 1 kiến tạo. FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu đón anh ngày 19/01/2016 từ CS Mioveni dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 30 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải. Anh cập bến FC Dinamo București ngày 01/07/2019 từ FC Voluntari theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 91 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại VĐQG Romania ở FC Hermannstadt là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 30. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 kiến tạo. Tổng cộng anh có 228 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Alexandru Răuță
Alexandru Răuță thuộc biên chế CSM Slatina, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 23 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến CSM Slatina ngày 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- CSM Slatina
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Alexandru Răuță
Ở tuổi 34, Alexandru Răuță đang là tiền vệ trong đội hình CSM Slatina. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Romania.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 17/6/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- CSM Slatina
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Alexandru Răuță theo mùa
Alexandru Răuță có tên trong danh sách thi đấu của FC Dinamo București nhiều nhất, 91 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | 15/16 | VĐQG Romania | 10 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | 16/17 | VĐQG Romania | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| ACSM Politehnica Iași | 16/17 | VĐQG Romania | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Voluntari | 17/18 | VĐQG Romania | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Voluntari | 18/19 | VĐQG Romania | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Dinamo București | 19/20 | VĐQG Romania | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Dinamo București | 20/21 | VĐQG Romania | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Dinamo București | 21/22 | VĐQG Romania | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Hermannstadt | 22/23 | VĐQG Romania | 21 | 608 | 0 | 1 | 6,70 |
| FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Alexandru Răuță
- Alexandru Răuță hiện thuộc biên chế CLB nào?
- CSM Slatina là CLB hiện tại của Alexandru Răuță, chơi ở vị trí tiền vệ.
- Alexandru Răuță bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexandru Răuță 34 tuổi (sinh ngày 17/06/1992), cao 177 cm.
- Alexandru Răuță mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Alexandru Răuță là Romania.
Cập nhật lần cuối: 02:34 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.