
Chuyển nhượng và giá trị của Alexandru Ișfan
Giá trị chuyển nhượng của Alexandru Ișfan được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 680 nghìn EUR khi đang ở Real Oviedo (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Real Oviedo với 800 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2016 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2018 | — | — | Không công bố |
| 1/2/2019 | — | CS Mioveni | Không công bố |
| 1/7/2021 | CS Mioveni | FC Argeș Pitești | 200 nghìn EUR |
| 4/1/2023 | FC Argeș Pitești | Universitatea Craiova | 650 nghìn EUR |
| 17/1/2024 | Universitatea Craiova | FC Petrolul Ploiești | Cho mượn |
| 23/7/2024 | FC Petrolul Ploiești | Universitatea Craiova | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2024 | Universitatea Craiova | FC Gloria Buzău | Cho mượn |
| 30/6/2025 | FC Gloria Buzău | Universitatea Craiova | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2025 | Universitatea Craiova | FCV Farul Constanța | Tự do |
| 11/7/2026 | FCV Farul Constanța | Real Oviedo | 800 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Alexandru Ișfan
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Alexandru Ișfan thuộc biên chế Real Oviedo, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Real Oviedo, nơi anh đến ngày 11/07/2026 từ FCV Farul Constanța với phí 800 nghìn EUR. Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, anh có 6 lần ra sân. Trong đội hình Real Oviedo, anh mang áo số 24, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2019, khi anh gia nhập CS Mioveni, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo CS Mioveni. Số liệu ở đội này trải từ mùa 19/20 đến mùa 20/21. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở CS Mioveni tại VĐQG Romania, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến FC Argeș Pitești ngày 01/07/2021 từ CS Mioveni với phí 200 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 60 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 2 kiến tạo tại đây. Universitatea Craiova đón anh ngày 04/01/2023 từ FC Argeș Pitești theo mức phí 650 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 35 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 16 bàn và 11 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 195 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Romania cùng FCV Farul Constanța, với 10 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 22/23 tại VĐQG Romania ở FC Argeș Pitești, với 4 bàn.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Alexandru Ișfan
Tại Real Oviedo, Alexandru Ișfan mang áo số 24, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Ngày chuyển đến Real Oviedo trong hồ sơ là 11/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Real Oviedo
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 11/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Alexandru Ișfan
Alexandru Ișfan mang áo số 24 của Real Oviedo và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 31/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Real Oviedo
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Alexandru Ișfan mùa 2026
Alexandru Ișfan đã chơi 6 trận với 297 phút trên sân mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
- 6 Trận
- 297 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 11 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Alexandru Ișfan qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Alexandru Ișfan thi đấu 277 phút, trung bình 55 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | CE Sabadell | 3–1 | 45 | 0/0 | 6,3 |
| 13-09 | Real Valladolid | 0–3 | 62 | 0/0 | 6,6 |
| 06-09 | Burgos Club de Fútbol | 0–0 | 72 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | Albacete Balompié | 0–1 | 65 | 0/1 | 6,6 |
| 22-08 | Leganés | 0–1 | 33 | 0/0 | 6,5 |
Sự nghiệp Alexandru Ișfan theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Alexandru Ișfan có tên trong danh sách thi đấu 195 lần cho 7 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 16 bàn, 195 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CS Mioveni | 19/20 | VĐQG Romania | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Mioveni | 20/21 | VĐQG Romania | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Argeș Pitești | 21/22 | VĐQG Romania | 39 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 22/23 | VĐQG Romania | 17 | 898 | 0 | 1 | 6,63 |
| FC Argeș Pitești | 22/23 | VĐQG Romania | 21 | 1825 | 4 | 2 | 6,85 |
| FCV Farul Constanța | 25/26 | VĐQG Romania | 40 | 2980 | 10 | 4 | 6,79 |
| FC Petrolul Ploiești | 23/24 | VĐQG Romania | 17 | 593 | 0 | 2 | 6,52 |
| Universitatea Craiova | 23/24 | VĐQG Romania | 18 | 276 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Gloria Buzău | 24/25 | VĐQG Romania | 31 | 1614 | 2 | 1 | 6,68 |
| FC Petrolul Ploiești | 24/25 | VĐQG Romania | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Real Oviedo | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCV Farul Constanța | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Oviedo | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 6 | 297 | 0 | 1 | 6,55 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Alexandru Ișfan
- Alexandru Ișfan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alexandru Ișfan đang thuộc biên chế Real Oviedo, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Alexandru Ișfan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alexandru Ișfan 26 tuổi (sinh ngày 31/01/2000), cao 188 cm.
- Alexandru Ișfan có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận Alexandru Ișfan có 0 bàn qua 6 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Real Oviedo
Cập nhật lần cuối: 06:24 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.