
Alexander Jeremejeff
Alexander Jeremejeff chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Alexander Jeremejeff là từ PAOK sang Persija ngày 20/08/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: PAOK sang Persija ngày 19/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2026 | PAOK | Persija | Không công bố |
| 19/8/2026 | PAOK | Persija | Không công bố |
| 31/12/2025 | Panathinaikos | PAOK | Không công bố |
| 1/7/2023 | Levadiakos | Panathinaikos | Không công bố |
| 20/1/2023 | BK Hacken | Panathinaikos | Không công bố |
| 5/1/2021 | Dynamo Dresden | BK Hacken | Không công bố |
| 1/1/2021 | Twente | Dynamo Dresden | Trở lại sau cho mượn |
| 3/8/2020 | Dynamo Dresden | Twente | Cho mượn |
| 13/8/2019 | BK Hacken | Dynamo Dresden | Không công bố |
| 18/7/2018 | Malmo FF | BK Hacken | Không công bố |
| 23/7/2016 | BK Hacken | Malmo FF | Không công bố |
| 1/1/2014 | Qviding FIF | BK Hacken | Không công bố |
| 28/1/2013 | Orgryte IS | Qviding FIF | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Alexander Jeremejeff qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alexander Jeremejeff là ngày 28/01/2013, khi anh rời Orgryte IS sang Qviding FIF theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 20/08/2026, khi anh từ PAOK chuyển tới Persija. Hồ sơ hiện tại ở Persija ghi anh mang áo số 9.
Alexander Jeremejeff đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hồ sơ cầu thủ Alexander Jeremejeff
Ở tuổi 33, Alexander Jeremejeff đang là cầu thủ trong đội hình Persija. Trong đội hình Persija, anh mặc áo 9.
- Ngày sinh
- 12/10/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Persija
Thống kê Alexander Jeremejeff
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Super League 1 | PAOK | 16 | 979 | 7 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2025Super League 1 | Panathinaikos | 4 | 55 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,45 |
| 2025UEFA Europa League | PAOK | 2 | 101 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2025UEFA Champions League | Panathinaikos | 1 | 11 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Super League 1 | Panathinaikos | 22 | 617 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,49 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Panathinaikos | 6 | 314 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2024UEFA Europa League | Panathinaikos | 4 | 265 | 3 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Cup | Panathinaikos | 2 | 163 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alexander Jeremejeff theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos | 2024 – 2025 | 39 | 1.425 | 8 | 0 |
| PAOK | 2025 | 18 | 1.080 | 8 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alexander Jeremejeff
- Alexander Jeremejeff mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alexander Jeremejeff mang quốc tịch Thụy Điển.
- Alexander Jeremejeff đang khoác áo đội bóng nào?
- Alexander Jeremejeff hiện khoác áo Persija, mang áo số 9.
- Alexander Jeremejeff bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexander Jeremejeff 33 tuổi (sinh ngày 12/10/1993), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.