
Aboubacar Sissoko
Lịch sử chuyển nhượng Aboubacar Sissoko
Dữ liệu chuyển nhượng của Aboubacar Sissoko gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Forge sang Atlético Ottawa ngày 07/02/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/1/2026 | Atlético Ottawa | Supra du Quebec | Không công bố |
| 7/2/2024 | Forge | Atlético Ottawa | Tự do |
| 2/2/2022 | Indy Eleven | Forge | Không công bố |
| 10/2/2021 | HFX Wanderers FC | Indy Eleven | Tự do |
| 24/2/2020 | Vancouver Whitecaps | HFX Wanderers FC | Trở lại sau cho mượn |
| 16/2/2020 | HFX Wanderers FC | Vancouver Whitecaps | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Aboubacar Sissoko
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Aboubacar Sissoko là ngày 16/02/2020, khi anh được HFX Wanderers FC cho Vancouver Whitecaps mượn — năm anh tròn 25 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Supra du Quebec bắt đầu ngày 06/01/2026, khi anh đến từ Atlético Ottawa. Trong mùa 2026 tại Canadian Premier League, anh có 24 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Supra du Quebec ghi anh mang áo số 33.
CLB hiện tại của Aboubacar Sissoko
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Aboubacar Sissoko gia nhập Supra du Quebec ngày 06/01/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Canadian Premier League.
- Câu lạc bộ
- Supra du Quebec
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 06/01/2026
Aboubacar Sissoko: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 31, Aboubacar Sissoko đang là cầu thủ trong đội hình Supra du Quebec. Trong đội hình Supra du Quebec, anh mặc áo 33.
- Ngày sinh
- 9/10/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Supra du Quebec
Aboubacar Sissoko thi đấu ra sao mùa 2026?
Aboubacar Sissoko đã chơi 24 trận với 1014 phút trên sân mùa 2026 tại Canadian Premier League. So với mùa 2025 (1 bàn sau 24 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCanadian Premier League | Supra du Quebec | 24 | 1.014 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,51 |
| 2025Canadian Premier League | Atlético Ottawa | 24 | 41 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,77 |
| 2025Canadian Championship | Atlético Ottawa | 2 | 25 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,51 |
| 2024Canadian Premier League | Atlético Ottawa | 30 | 2.152 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,87 |
| 2024Canadian Championship | Atlético Ottawa | 3 | 113 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Aboubacar Sissoko theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Supra du Quebec | 2026 | 24 | 1.014 | 0 | 0 |
| Atlético Ottawa | 2024 – 2025 | 59 | 2.331 | 5 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Aboubacar Sissoko
- Aboubacar Sissoko có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Canadian Premier League ghi nhận Aboubacar Sissoko có 0 bàn qua 24 trận.
- Aboubacar Sissoko đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aboubacar Sissoko đang thuộc biên chế Supra du Quebec, mang áo số 33.
- Aboubacar Sissoko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aboubacar Sissoko 31 tuổi (sinh ngày 09/10/1995), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:42 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.