
Abdoulaye Doucouré
Tiền vệ ·
Charlotte FC
Abdoulaye Doucouré chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Abdoulaye Doucouré là từ Stade Rennais U19 sang Stade Rennais 2 ngày 01/07/2011, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 5,8 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Stade Rennais U19 | Stade Rennais 2 | Không công bố |
| 1/7/2012 | Stade Rennais 2 | Stade Rennais | Không công bố |
| 1/2/2016 | Stade Rennais | Watford | 11 triệu EUR |
| 2/2/2016 | Watford | Granada | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Granada | Watford | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2020 | Watford | Everton | 22 triệu EUR |
| 15/8/2025 | Everton | Neom SC | Tự do |
| 1/7/2026 | Neom SC | No team | Không công bố |
| 10/10/2026 | No team | Charlotte FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Abdoulaye Doucouré
Câu chuyện sự nghiệp của Abdoulaye Doucouré trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Charlotte FC ở chặng gần nhất. Ngày 10/10/2026, anh từ No team chuyển tới Charlotte FC — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Charlotte FC, anh có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh chuyển từ Stade Rennais U19 sang Stade Rennais 2, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Stade Rennais ngày 01/07/2012 từ Stade Rennais 2. Cộng mọi giải, anh có 99 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn cùng 8 kiến tạo tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Stade Rennais tại Ligue 1 ở mùa 2012, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn. Ngày 08/09/2020, anh từ Watford chuyển tới Everton, phí 22 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 177 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 21 bàn và 14 kiến tạo trong màu áo Everton. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 50 bàn và 39 kiến tạo. Anh có 449 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại Ngoại Hạng Anh ở Watford là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Abdoulaye Doucouré
Hợp đồng của Abdoulaye Doucouré với Charlotte FC được ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến Charlotte FC từ 10/10/2026.
- Câu lạc bộ
- Charlotte FC
- Gia nhập
- 10/10/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,8 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Abdoulaye Doucouré
Cao 182 cm, Abdoulaye Doucouré là tiền vệ người Mali của Charlotte FC. Hợp đồng với Charlotte FC được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 1/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Charlotte FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Abdoulaye Doucouré
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Abdoulaye Doucouré là 2012 tại Stade Rennais. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 50 bàn và 449 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stade Rennais | 2012 | Ligue 1 | 16 | 318 | 1 | 0 | — |
| Stade Rennais | 2013 | Ligue 1 | 21 | 1169 | 6 | 1 | 7,00 |
| Neom SC | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 13 | 1035 | 0 | 4 | 6,95 |
| Everton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2585 | 3 | 2 | 6,76 |
| Everton | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2637 | 7 | 2 | 6,91 |
| Everton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1550 | 5 | 2 | 6,74 |
| Everton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2544 | 2 | 4 | 6,85 |
| Everton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2451 | 2 | 3 | 6,90 |
| Watford | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3167 | 4 | 2 | 6,80 |
| Watford | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3062 | 5 | 6 | 6,81 |
| Watford | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3325 | 7 | 3 | 7,02 |
| Watford | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1359 | 1 | 0 | 6,76 |
| Stade Rennais | 2015 | Ligue 1 | 17 | 944 | 2 | 2 | 6,93 |
| Stade Rennais | 2014 | Ligue 1 | 37 | 2751 | 3 | 5 | — |
| Granada | 15/16 | La Liga | 16 | 1156 | 0 | 2 | 6,81 |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,45 |
| Watford | 16/17 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Watford | 17/18 | FA Cup | 2 | 171 | 0 | 0 | 7,50 |
| Watford | 18/19 | FA Cup | 4 | 316 | 0 | 0 | 6,40 |
| Everton | 20/21 | FA Cup | 3 | 269 | 1 | 0 | 7,47 |
| Everton | 21/22 | FA Cup | 3 | 226 | 0 | 0 | 6,97 |
| Everton | 22/23 | FA Cup | 1 | 39 | 0 | 0 | 6,60 |
| Everton | 24/25 | FA Cup | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,60 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | — | Carabao Cup | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,60 |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 110 | 0 | 0 | 6,70 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,90 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,80 |
| Everton | — | Carabao Cup | 3 | 118 | 0 | 1 | 6,50 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 79 | 1 | 0 | 7,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Abdoulaye Doucouré
- Abdoulaye Doucouré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Abdoulaye Doucouré 33 tuổi (sinh ngày 01/01/1993), cao 182 cm.
- Quốc tịch của Abdoulaye Doucouré là gì?
- Abdoulaye Doucouré có quốc tịch Mali theo hồ sơ.
- Abdoulaye Doucouré hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Charlotte FC là CLB hiện tại của Abdoulaye Doucouré, chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 16:49 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.