
Abdallah Hafez
Chuyển nhượng và giá trị của Abdallah Hafez
Dữ liệu chuyển nhượng của Abdallah Hafez gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Haras El Hodood trở lại Future FC sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2026 | Future FC | Ahmed Hafez Abdallah | Không công bố |
| 29/6/2026 | Haras El Hodood | Future FC | Trở lại sau cho mượn |
| 4/2/2026 | Future FC | Haras El Hodood | Cho mượn |
| 6/9/2024 | Arka Gdynia | Future FC | Tự do |
| 1/7/2023 | Górnik Polkowice | Arka Gdynia | Tự do |
| 1/7/2022 | Górnik Polkowice | Górnik Polkowice | Không công bố |
| 10/2/2022 | Hutnik Kraków | Górnik Polkowice | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Abdallah Hafez qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Abdallah Hafez là ngày 10/02/2022, khi anh từ Hutnik Kraków chuyển tới Górnik Polkowice — năm anh bước sang tuổi 24. Giai đoạn đang diễn ra tại Haras El Hodood bắt đầu ngày 04/02/2026, khi anh đến từ Future FC theo dạng cho mượn. Trong mùa 2025 tại Premier League, anh có 13 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Haras El Hodood ghi anh mang áo số 30.
Abdallah Hafez đang khoác áo đội nào?
Abdallah Hafez đang khoác áo Haras El Hodood, gia nhập ngày 04/02/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Premier League.
- Câu lạc bộ
- Haras El Hodood
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 04/02/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Abdallah Hafez
Abdallah Hafez mang áo số 30 của Haras El Hodood và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Abdallah Hafez chào đời ngày 12/08/1998, tức 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 12/8/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ai Cập
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Haras El Hodood
Chỉ số mùa 2025 của Abdallah Hafez
13 trận mùa 2025 tại Premier League mang về cho Abdallah Hafez 0 bàn sau 745 phút. Mỗi trận anh có trung bình 57 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPremier League | Haras El Hodood | 13 | 745 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,59 |
| 2024Premier League | Future FC | 11 | 189 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Abdallah Hafez theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Haras El Hodood | 2025 | 13 | 745 | 0 | 0 |
| Future FC | 2024 | 11 | 189 | — | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Abdallah Hafez
- Abdallah Hafez đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Abdallah Hafez đang thuộc biên chế Haras El Hodood, mang áo số 30.
- Abdallah Hafez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Abdallah Hafez 28 tuổi (sinh ngày 12/08/1998), cao 179 cm.
- Thành tích ghi bàn của Abdallah Hafez mùa 2025 ra sao?
- Abdallah Hafez ra sân 13 trận mùa 2025 tại Premier League và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 10:33 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.