Haras El Hodood
Ai Cập
Thứ hạng hiện tại Bảng Division 2
Haras El Hodood đang xếp thứ 2 trên tổng 20 đội, với 18 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Haras El Hodood
Haras El Hodood có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 8 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 2,3 điểm một trận. Cụ thể là 5 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào.
Vị trí Haras El Hodood so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Haras El Hodood tới Masar ở ngôi đầu là 1 điểm. Ngay sau lưng là Kahraba Ismailia, kém 1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Haras El Hodood
Haras El Hodood đang trải qua mạch bất bại 8 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 3 bàn. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Haras El Hodood tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Haras El Hodood ghi 1,4 bàn và nhận 0,4 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu.
Haras El Hodood trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Haras El Hodood 2 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 1 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Giới thiệu Haras El Hodood
Sân nhà của Haras El Hodood, đội bóng Ai Cập, là Haras El Hodoud Stadium. Đội thường được gọi ngắn là HAR. Khán đài Haras El Hodoud Stadium có 22.500 chỗ ngồi.
Haras El Hodood gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Haras El Hodood sang làm khách của La Viena FC trên sân Al Assiouty Sport Stadium lúc 19h30 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 19 với 3 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của La Viena FC là 1 hoà, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Ragab | Thủ môn | |
| 2 | Mohamed Abdel Ghani | Hậu vệ | Ai Cập |
| 3 | Mahmoud El Badry | Hậu vệ | Ai Cập |
| 5 | Ibrahim Abdel Hakeem | Hậu vệ | Ai Cập |
| 6 | Mohamed Magli | Tiền vệ | Ai Cập |
| 7 | Amr Saleh | Tiền vệ | Ai Cập |
| 8 | Y. Marie | Tiền vệ | |
| 9 | A. Gamal | Tiền đạo | |
| 11 | M. Mostafa | Tiền đạo | |
| 12 | Mohamed Bayoumi | Tiền vệ | Ai Cập |
| 13 | Amr Shaaban | Thủ môn | Ai Cập |
| 16 | Adham Seha | Thủ môn | Ai Cập |
| 17 | Mohamed El Deghemy | Hậu vệ | Ai Cập |
| 19 | I. Al-Dawoud | Tiền đạo | |
| 20 | Emeka Eze | Tiền vệ | Nigeria |
| 22 | Omar Fathi Saviola | Tiền vệ | Ai Cập |
| 23 | Amr Khalil | Thủ môn | Ai Cập |
| 24 | Abdelrahim Amoory | Hậu vệ | Ai Cập |
| 27 | I. Cooper | Tiền vệ | |
| 29 | Mohamed Adham | Tiền đạo | Ai Cập |
| 31 | M. Raafat | Tiền vệ | |
| 32 | A. Kamel | Tiền đạo | |
| 37 | M. Gyabaah | Tiền đạo | |
| 44 | Y. Sabra | Hậu vệ | |
| 45 | K. Kouadja | Tiền vệ | |
| 70 | A. Refaat | Tiền đạo | |
| 72 | Zeyad Tarek | Tiền đạo | Ai Cập |
| 90 | A. Nayel | Hậu vệ |