
A. Shlapakova
A. Shlapakova thuộc biên chế CLB nào?
A. Shlapakova đang khoác áo Dinamo Moskva W, gia nhập ngày 03/02/2025.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Moskva W
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 03/02/2025
Thông tin tiểu sử A. Shlapakova
A. Shlapakova mang áo số 44 của Dinamo Moskva W và chơi ở vị trí cầu thủ.
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Dinamo Moskva W
Chuyển nhượng và giá trị của A. Shlapakova
Hồ sơ ghi nhận 4 lần chuyển nhượng của A. Shlapakova, gần nhất là từ Dinamo Tirana sang Dinamo Moskva ngày 03/02/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/2/2025 | Dinamo Tirana | Dinamo Moskva | Không công bố |
| 3/2/2025 | Zvezda Perm W | Dinamo Moskva W | Không công bố |
| 7/3/2024 | Dinamo-BGU W | Zvezda Perm W | Không công bố |
| 12/1/2024 | Dinamo-BGU W | Zvezda Perm W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê A. Shlapakova
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Belarus (nữ) | 5 | 263 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Belarus (nữ) | 4 | 320 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,89 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp A. Shlapakova theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Belarus (nữ) | 2025 | 9 | 583 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cập nhật lần cuối: 05:25 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.