Zvezda Perm W
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Supreme Division Women
Zvezda Perm W đang xếp thứ 9 trên tổng 13 đội, với 17 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 5
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số
- -21
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Zvezda Perm W
Lần ra sân gần đây nhất đưa Zvezda Perm W tới kết quả hoà Krylya Sovetov W 1-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần. Cán cân của loạt trận này là 2 bàn thắng so với 12 bàn thua.
Thành tích mùa 18/19 của Zvezda Perm W
Zvezda Perm W mới có 17 điểm sau 20 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 5 hoà và 11 thua.
Vị trí Zvezda Perm W so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Zvezda Perm W tới Zenit W ở ngôi đầu là 36 điểm. Phía trên là Rubin Kazan W, cách 6 điểm. Krasnodar W bám sát với khoảng cách 3 điểm.
Zvezda Perm W trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Zvezda Perm W 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,0 bàn mỗi trận so với 0,2 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Zvezda Perm W
Zvezda Perm W là một đội bóng Nga.
Số bàn thắng và bàn thua của Zvezda Perm W
Hàng công Zvezda Perm W đứng thứ 10 với 0,7 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −21.
Zvezda Perm W gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Zvezda Perm W làm khách của Yenisey W lúc 13h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Yenisey W hiện đứng thứ 13 với 3 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Yenisey W là 5 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | V. Imkhovik | Hậu vệ | |
| 7 | O. Kurochkina | Tiền đạo | |
| 8 | L. Kotelnikova | Tiền vệ | |
| 9 | C. Tikhonovodova | Tiền vệ | |
| 14 | D. Sorokina | Tiền đạo | |
| 15 | K. Rogozhkina | Tiền vệ | |
| 16 | K. Shakhova | Tiền vệ | |
| 17 | D. Asadova | Tiền vệ | |
| 18 | D. Eremenkova | Tiền vệ | |
| 19 | Y. Ray | Tiền vệ | |
| 21 | E. Terikhova | Thủ môn | |
| 22 | A. Nurgalieva | Hậu vệ | |
| 24 | A. Trenkina | Tiền vệ | |
| 26 | A. Shubina | Tiền vệ | |
| 27 | P. Rogozhkina | Tiền vệ | |
| 33 | A. Faskhutdinova | Hậu vệ | |
| 47 | A. Pervushina | Tiền vệ | |
| 63 | E. Sevko | Thủ môn | |
| 66 | E. Pirogova | Hậu vệ | |
| 77 | A. Gorshkova | Tiền đạo | |
| 91 | S. Artsimovich | Tiền vệ | |
| 97 | E. Sergeychik | Tiền đạo | |
| 99 | V. Rogova | Tiền vệ |