
A. Linnik
A. Linnik từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, A. Linnik rời Lokomotiv Moskva W để tới Krylya Sovetov W (30/07/2026). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2026 | Lokomotiv Moskva W | Krylya Sovetov W | Không công bố |
| 19/6/2024 | Al Hilal | Lokomotiv Moskva W | Tự do |
| 19/1/2024 | Dinamo-BGU W | Al Hilal | Tự do |
| 12/4/2020 | Minsk | FC Sevastopol | Tự do |
| 12/4/2020 | Minsk | Elazığ Belediyespor SK | Tự do |
| 12/4/2020 | Minsk | Dinamo-BGU | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
A. Linnik đang khoác áo đội nào?
A. Linnik đang khoác áo Krylya Sovetov W, gia nhập ngày 30/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 93.
- Câu lạc bộ
- Krylya Sovetov W
- Số áo
- 93
- Gia nhập
- 30/07/2026
Hồ sơ cầu thủ A. Linnik
A. Linnik mang áo số 93 của Krylya Sovetov W và chơi ở vị trí cầu thủ.
- Số áo
- 93
- CLB hiện tại
- Krylya Sovetov W
Thống kê A. Linnik
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Belarus (nữ) | 5 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,70 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Belarus (nữ) | 5 | 420 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Belarus (nữ) | 4 | 332 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,28 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp A. Linnik theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Belarus (nữ) | 2025 – 2025/26 | 14 | 842 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cập nhật lần cuối: 05:25 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.