Krylya Sovetov W
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Supreme Division Women
Krylya Sovetov W đang xếp thứ 5 trên tổng 13 đội, với 32 điểm sau 19 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 5
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Krylya Sovetov W
Krylya Sovetov W là một đội bóng Nga.
Thành tích mùa 18/19 của Krylya Sovetov W
Krylya Sovetov W giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Cụ thể là 9 thắng, 5 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Krylya Sovetov W
Ba trận gần nhất của Krylya Sovetov W: hoà Zvezda Perm W 1-1, hoà Lokomotiv Moskva W 0-0 và thắng Ryazan W 2-1. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Krylya Sovetov W trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Krylya Sovetov W 6 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 17 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 16 bàn và nhận 4 bàn.
Khoảng cách của Krylya Sovetov W với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Krylya Sovetov W nằm giữa Lokomotiv Moskva W và Dinamo Moskva W. Cách biệt với Zenit W là 21 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Krylya Sovetov W
Krylya Sovetov W ghi 26 bàn và để thủng lưới 21 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +5.
Trận kế tiếp của Krylya Sovetov W
Krylya Sovetov W sẽ làm khách của Krasnodar W vào lúc 19h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Krasnodar W có 3 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Krasnodar W bước vào trận khi đứng thứ 10 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | N. Cavic | Hậu vệ | |
| 3 | A. Kovtun | Hậu vệ | |
| 5 | M. Stepasheva | Hậu vệ | |
| 6 | S. Ivanova | Tiền vệ | |
| 7 | O. Eremeeva | Tiền vệ | |
| 8 | A. Turieva | Tiền vệ | |
| 9 | A. Peshkova | Tiền đạo | |
| 10 | T. Matic | Tiền vệ | |
| 11 | A. Shvedova | Hậu vệ | |
| 13 | M. Durnova | Hậu vệ | |
| 17 | V. Solodukhina | Tiền vệ | |
| 18 | M. Medved | Tiền vệ | |
| 19 | N. Osipova | Tiền vệ | |
| 30 | S. Shishkina | Tiền đạo | |
| 32 | A. Ciric | Tiền đạo | |
| 33 | K. Konovaeva | Tiền vệ | |
| 61 | K. Fedorova | Thủ môn | |
| 69 | S. Prokopyeva | Thủ môn | |
| 77 | A. Rudneva | Tiền đạo | |
| 93 | A. Linnik | Tiền vệ | |
| 99 | T. Morina | Tiền đạo |