
A. Johansson
A. Johansson từng chuyển tới đâu?
A. Johansson gia nhập Marko theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 19/01/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Mjallby AIF sang Johansson Alexander ngày 30/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/1/2026 | Mjallby AIF | Marko | Không công bố |
| 30/12/2025 | Mjallby AIF | Johansson Alexander | Không công bố |
| 1/2/2023 | Varbergs BoIS FC | Mjallby AIF | Tự do |
| 1/7/2021 | IK brage | Varbergs BoIS FC | Trở lại sau cho mượn |
| 15/3/2021 | Varbergs BoIS FC | IK brage | Cho mượn |
| 1/1/2021 | Sandnes ULF | Varbergs BoIS FC | Trở lại sau cho mượn |
| 16/10/2020 | Varbergs BoIS FC | Sandnes ULF | Cho mượn |
| 11/1/2020 | Tvååker | Varbergs BoIS FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp A. Johansson qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của A. Johansson là ngày 11/01/2020, khi anh từ Tvååker chuyển tới Varbergs BoIS FC dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 25 tuổi. Ngày 19/01/2026, anh từ Mjallby AIF chuyển tới Marko — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Marko, anh mang áo số 16.
A. Johansson thuộc biên chế CLB nào?
A. Johansson: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
A. Johansson là 30 tuổi đang chơi cho Marko. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 189 cm, nặng 86 kg.
- Ngày sinh
- 30/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 86 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Marko
Thống kê A. Johansson
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Allsvenskan | Mjallby AIF | 25 | 670 | 6 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,88 |
| 2024Allsvenskan | Mjallby AIF | 29 | 995 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 6,69 |
| 2024Svenska Cupen | Mjallby AIF | 5 | 224 | 4 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp A. Johansson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mjallby AIF | 2024 – 2025 | 59 | 1.889 | 11 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về A. Johansson
- A. Johansson đang khoác áo đội bóng nào?
- Marko là CLB hiện tại của A. Johansson, mang áo số 16.
- A. Johansson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- A. Johansson 30 tuổi (sinh ngày 30/10/1995), cao 189 cm.
- Quốc tịch của A. Johansson là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của A. Johansson là Thụy Điển.
Cập nhật lần cuối: 08:12 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.