Waterford thắng Shelbourne 1-0 ở Premier Division (Vòng 26), đá lúc 21:00 ngày 02/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Waterford Regional Sports Centre.
Thống kê nổi bật
35% Kiểm soát bóng 65%
14 Dứt điểm 15
8 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,7 Hayden Cann Waterford
- 7,5 Samuel Bone Shelbourne
- 7,3 Kevin Long Waterford
Thống kê trận đấu
35% 65% Kiểm soát bóng
14 15 Dứt điểm
5 1 Sút trúng đích
8 6 Phạt góc
13 9 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 A. Doherty -
15 L. Heeney -
20 J. Voilas -
27 D. McMenamy -
7 N. Mawene -
6 J. Ashton -
12 B. McKenzie -
32 G. Amedu -
17 J. Faria
Chơi hay nhất
7,7 Hayden Cann Waterford
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,5 Samuel Bone Shelbourne
1 lần tắc bóng
7,3 Kevin Long Waterford
Waterford
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stephen McMullan TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 16/36 | – | – | 1 |
| 16 Hayden Cann HV | 90' | 7,7 | – | 0 | 1/1 | 11/20 | 1 | 1 | – |
| 13 Kevin Long HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 9/13 | – | – | – |
| 5 John Mahon HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 9/15 | – | 1 | – |
| 3 Benny Couto TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 11/21 | – | 2 | – |
| 2 Jordan Houston TV | 89' | 7,2 | – | 0 | – | 9/18 | 2 | 4 | – |
| 8 Evan McLaughlin TV | 83' | 7,2 | – | 0 | 1/2 | 13/18 | – | 2 | – |
| 7 Noah Mawene TV DB | 39' | 6,6 | – | 0 | – | 4/8 | – | 3 | – |
| 27 Dean McMenamy TV DB | 11' | 6,3 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 15 Luke Heeney TV DB | 10' | 6,6 | – | 0 | – | 4/5 | – | – | – |
| 9 Pádraig Amond TĐ | 90' | 7,2 | – | 1 | 0/2 | 11/24 | 1 | 1 | – |
| 18 Thomas Lonergan TĐ | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 2/5 | 9/19 | – | 1 | – |
| 10 Conan Noonan TĐ | 84' | 6,7 | – | 0 | – | 17/24 | 3 | 1 | – |
| 20 Jørgen Voilås TĐ DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 4 Will Johnson | 51' | 7,2 | – | 0 | – | 4/9 | 2 | 2 | – |
Shelbourne
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 Edward Beach TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 18/25 | – | – | 4 |
| 15 Samuel Bone HV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 44/60 | – | 1 | – |
| 29 Patrick Barrett HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 41/49 | – | 1 | – |
| 4 Kameron Ledwidge HV | 80' | 6,9 | – | 0 | – | 37/44 | 1 | 1 | – |
| 25 Milan Mbeng HV | 71' | 6,5 | – | 0 | – | 22/30 | 1 | – | – |
| 22 Sean Moore HV DB | 20' | 6,6 | – | 0 | – | 5/6 | 1 | – | – |
| 2 Seán Gannon HV DB | 19' | 6,9 | – | 0 | – | 12/14 | – | – | – |
| 18 James Barry Norris HV DB | 10' | 6,6 | – | 0 | – | 12/12 | – | – | – |
| 21 Jack Henry-Francis TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/2 | 42/49 | – | 2 | – |
| 17 Daniel Kelly TV | 90' | 6,0 | – | 0 | 0/2 | 17/28 | 1 | 1 | – |
| 23 Kerr McInroy TV | 80' | 7,2 | – | 0 | – | 35/39 | – | 1 | – |
| 14 Alistair Coote TV | 80' | 6,6 | – | 0 | – | 30/37 | 2 | – | – |
| 27 Evan Caffrey TV | 70' | 6,3 | – | 0 | – | 11/15 | 1 | – | – |
| 6 Jonathan Lunney TV DB | 10' | 6,7 | – | 0 | – | 10/15 | 1 | 1 | – |
| 20 R. Freitas TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 17/25 | 2 | 2 | – |
| 44 Daniel Ring TĐ DB | 10' | 6,2 | – | 0 | – | – | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
4'
Ali Coote
Jordan Houston
43'
T. Lonergan 1-0 kiến tạo: P. Amond
48'
vào: N. Mawene, ra: W. Johnson
51'
55'
Jack Henry-Francis
71'
vào: S. Moore, ra: E. Caffrey
80'
vào: J. Lunney, ra: K. McInroy
80'
vào: J. Norris, ra: K. Ledwidge
vào: D. McMenamy, ra: E. McLaughlin
83'
vào: J. Voilas, ra: J. Houston
90'+3