Galway United hòa Waterford 0-0 ở Premier Division (Vòng 25), đá lúc 23:00 ngày 25/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Eamonn Deacy Park.
Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
17 Dứt điểm 12
5 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 5
Chơi hay nhất
- 8,3 Hayden Cann Waterford
- 8,2 Kevin Long Waterford
- 7,5 David Hurley Galway United
Thống kê trận đấu
54% 46% Kiểm soát bóng
17 12 Dứt điểm
3 2 Sút trúng đích
5 5 Phạt góc
10 17 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
3 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
35 E. Doyle -
11 K. Twardek -
5 K. Brouder -
9 F. Lomboto -
20 L. Devitt -
17 J. Thiam -
21 D. Connolly -
14 M. Wolfe -
54 C. Whittaker
Dự bị
-
21 A. Doherty -
11 T. Coyle -
20 J. Voilas -
27 D. McMenamy -
14 J. Dempsey -
12 B. McKenzie -
32 G. Amedu -
8 E. McLaughlin
Chơi hay nhất
8,3 Hayden Cann Waterford
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
8,2 Kevin Long Waterford
2 lần tắc bóng
7,5 David Hurley Galway United
2 đường chuyền tạo cơ hội
Galway United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Hugo Alberto Pires da Cunha TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 10/25 | – | – | 2 |
| 19 Leigh Robert Kavanagh HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 15/20 | – | – | – |
| 15 Ola Williams HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/2 | 15/36 | – | 2 | – |
| 12 Gianfranco Facchineri HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 16/28 | 1 | 1 | – |
| 10 David Hurley TV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 31/49 | 2 | – | – |
| 8 Aaron Bolger TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 35/50 | 2 | 1 | – |
| 4 James Keohane TV | 89' | 7,2 | – | 0 | 1/2 | 15/26 | 3 | – | – |
| 24 Edward McCarthy TV | 79' | 7,2 | – | 0 | – | 22/30 | – | – | – |
| 3 Connor Barratt TV | 68' | 6,9 | – | 0 | – | 17/26 | – | – | – |
| 14 Matthew Wolfe TV DB | 22' | 6,7 | – | 0 | – | 6/10 | – | – | – |
| 11 Kristopher Twardek TV DB | 11' | 6,3 | – | 0 | – | 2/5 | – | – | – |
| 20 Lee Devitt TV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 7 Stephen Walsh TĐ | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 9/17 | 2 | – | – |
| 9 Francely Lomboto TĐ DB | 22' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 2/4 | – | – | – |
| 23 Frantz Pierrot | 68' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 6/10 | 1 | – | – |
Waterford
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stephen McMullan TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 11/32 | – | – | 2 |
| 16 Hayden Cann HV | 90' | 8,3 | – | 0 | – | 9/29 | 1 | 1 | – |
| 13 Kevin Long HV | 90' | 8,2 | – | 0 | 0/1 | 17/24 | – | 2 | – |
| 5 John Mahon HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 10/17 | – | – | – |
| 3 Benny Couto TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 20/41 | 1 | 2 | – |
| 2 Jordan Houston TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 18/32 | – | 3 | – |
| 15 Luke Heeney TV | 65' | 6,2 | – | 0 | – | 10/18 | 2 | – | – |
| 8 Evan McLaughlin TV DB | 25' | 6,9 | – | 0 | – | 10/12 | – | – | – |
| 18 Thomas Lonergan TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 13/18 | – | – | – |
| 10 Conan Noonan TĐ | 90' | 6,0 | – | 0 | 0/1 | 17/23 | 1 | 1 | – |
| 9 Pádraig Amond TĐ | 86' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 9/16 | 1 | – | – |
| 20 Jørgen Voilås TĐ DB | 9' | 6,3 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 4 Will Johnson | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/2 | 16/27 | 2 | 3 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
22'
Hayden Cann
25'
John Mahon
Frantz Pierrot
31'
33'
Pádraig Amond
65'
vào: E. McLaughlin, ra: L. Heeney
vào: F. Lomboto, ra: F. Pierrot
68'
vào: M. Wolfe, ra: C. Barratt
68'
Gianfranco Facchineri
74'
vào: K. Twardek, ra: E. McCarthy
79'
Stephen Walsh
85'
vào: L. Devitt, ra: J. Keohane
89'
90'
Will Johnson
90'+3
Conan Noonan