Drogheda United thắng Dundalk 2-1 ở Premier Division (Vòng 24), đá lúc 01:45 ngày 11/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Oriel Park.
Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
14 Dứt điểm 16
10 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 9,2 Shane Farrell Drogheda United
- 8,2 Conor Keeley Drogheda United
- 8,0 Luke Dennison Drogheda United
Thống kê trận đấu
60% 40% Kiểm soát bóng
14 16 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
10 5 Phạt góc
13 4 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 P. Cherrie -
20 S. Safaei -
27 D. McDaid -
15 T. Clarke -
12 L. Mulligan -
17 S. Tracey -
8 H. Groome -
10 L. Gaxha -
19 S. Spaight
Dự bị
-
44 F. Talley -
32 D. Mare -
6 J. Godden -
18 J. Bolger -
28 S. Brady -
25 R. Markey -
15 D. Kareem -
29 J. Brennan -
33 S. McGrath
Chơi hay nhất
9,2 Shane Farrell Drogheda United
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,2 Conor Keeley Drogheda United
4 lần tắc bóng
8,0 Luke Dennison Drogheda United
3 lần cứu thua
Dundalk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Enda Minogue TM | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 18/40 | – | – | 3 |
| 24 Robert Cornwall HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 31/41 | – | 3 | – |
| 3 Bobby Burns HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 33/44 | 1 | 1 | – |
| 4 Mayowa Animasahun HV | 80' | 6,9 | – | 0 | – | 20/26 | 1 | 4 | – |
| 15 Trevor Clarke HV DB | 27' | 5,9 | – | 0 | – | 5/8 | 1 | – | – |
| 6 Aodh Dervin TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 43/50 | – | 5 | – |
| 22 T. Wilson TV | 63' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 17/21 | 3 | 1 | – |
| 18 Keith Buckley TV | 63' | 7,0 | – | 0 | – | 18/27 | 1 | 1 | – |
| 31 Tyreke Wilson TV | 63' | 6,6 | – | 0 | – | 9/12 | – | – | – |
| 27 Declan McDaid TV DB | 27' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 10/17 | – | – | – |
| 17 S. Tracey TV DB | 27' | 6,3 | – | 0 | – | 14/18 | – | – | – |
| 8 Harry Groome TV DB | 10' | 6,2 | – | 0 | – | 5/5 | – | – | – |
| 7 Daryl Horgan TĐ | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 31/41 | 3 | – | – |
| 9 Gbemi Arubi TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 2/3 | 7/13 | – | 3 | – |
| 11 R. Teahan TĐ | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/2 | 23/31 | – | 2 | – |
Drogheda United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Luke Dennison TM | 90' | 8,0 | – | 0 | – | 13/32 | – | – | 3 |
| 22 Conor Keeley HV | 90' | 8,2 | – | 0 | 0/1 | 14/28 | – | 4 | – |
| 2 Edwin Agbaje HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 22/36 | – | 4 | – |
| 18 James Bolger HV DB | 45' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 2/6 | – | 1 | – |
| 5 Leo Burney HV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 13/22 | – | – | – |
| 17 Shane Farrell TV | 90' | 9,2 | 2 | 0 | 3/4 | 15/21 | 2 | 2 | – |
| 19 Ryan Brennan TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 17/29 | – | 3 | – |
| 7 J. Bucknor TV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 17/22 | 1 | 1 | – |
| 3 Conor Kane TV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 9/23 | 1 | – | – |
| 11 Thomas Oluwa TĐ | 90' | 6,0 | – | 0 | 1/3 | 5/10 | 1 | – | – |
| 14 Mark Doyle TĐ | 76' | 6,3 | – | 0 | – | 6/7 | 1 | 1 | – |
| 10 Brandon Kavanagh TĐ | 70' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 17/21 | 5 | 1 | – |
| 6 J. Godden TĐ DB | 20' | 6,7 | – | 0 | – | 4/7 | 1 | – | – |
| 25 R. Markey TĐ DB | 14' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 1/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
G. Arubi 1-0
29'
50'
Jason Bucknor
vào: S. Tracey, ra: K. Buckley
63'
Trevor Clarke
69'
70'
vào: J. Godden, ra: B. Kavanagh
73'
S. Farrell 1-1
vào: H. Groome, ra: M. Animasahun
80'
85'
S. Farrell 1-2