Shamrock Rovers thắng Sligo Rovers 2-1 ở Premier Division (Vòng 23), đá lúc 01:45 ngày 04/07/2026 (giờ Việt Nam), tại The Showgrounds.
Thống kê nổi bật
34% Kiểm soát bóng 66%
7 Dứt điểm 16
2 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,2 Jack Byrne Shamrock Rovers
- 7,8 William Fitzgerald Sligo Rovers
- 7,2 Dylan Watts Shamrock Rovers
Thống kê trận đấu
34% 66% Kiểm soát bóng
7 16 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
2 2 Phạt góc
9 6 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 L. Hughes -
4 S. Quirk -
63 G. Priosti -
61 C. Cannon -
15 O. Denham -
19 A. Nolan -
14 J. McManus -
23 K. McDonagh -
24 J. O'Donnell
Dự bị
-
41 A. Noonan -
29 J. Byrne -
10 G. Burke -
27 C. O'Sullivan -
26 J. O'Sullivan -
15 M. Asamoah -
17 L. O'Regan -
28 N. Razi -
31 M. Noonan
Chơi hay nhất
8,2 Jack Byrne Shamrock Rovers
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,8 William Fitzgerald Sligo Rovers
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,2 Dylan Watts Shamrock Rovers
3 đường chuyền tạo cơ hội
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 William Fitzgerald | 73' | 7,8 | 1 | 0 | 1/2 | 18/22 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Sam Sargeant | 73' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/32 | 0 | 0 | 4 |
| 52 Gareth McElroy | 73' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 23/30 | 1 | 2 | 0 |
| 33 Jeannot Esua | 73' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/33 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Ryan O'Kane | 73' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 2 | 1 | 0 |
| 3 Sean Stewart | 73' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 12/19 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Archie Meekison | 68' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 15/22 | 1 | 4 | 0 |
| 71 Darie Patton | 52' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Sebastian Quirk DB | 5' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Shamrock Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 Adam Brennan | 73' | 7,1 | 0 | 0 | 2/3 | 38/43 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Lee Grace | 73' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 65/70 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Matthew Healy | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 86/94 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Adam Matthews | 73' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 43/46 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Jake Mulraney | 73' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 29/30 | 1 | 0 | 0 |
| 1 Edward McGinty | 73' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 0 | 0 | 1 |
| 7 Dylan Watts | 59' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 56/65 | 3 | 0 | 0 |
| 88 John McGovern | 46' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 10/11 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Connor Malley | 46' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 14/18 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Aaron Greene | 46' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Jack Byrne DB | 27' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 28/31 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Cory O'Sullivan DB | 27' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Graham Burke DB | 27' | 6,6 | 0 | 0 | 0/4 | 21/22 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Michael Noonan DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Maleace Asamoah DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 1 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
W. Fitzgerald 1-0 kiến tạo: A. Meekison
13'
C. McHugh
20'
S. Stewart
44'
46'
vào: C. O'Sullivan, ra: E. Stevens
46'
vào: M. Noonan, ra: J. McGovern
47'
J. Byrne 1-1
D. Patton
52'
59'
vào: M. Asamoah, ra: D. Watts
vào: S. Quirk, ra: A. Meekison
68'
72'
M. Asamoah
vào: J. O'Donnell, ra: C. Kavanagh
78'
82'
G. Burke 1-2 kiến tạo: M. Healy
S. Quirk
86'
vào: K. McDonagh, ra: J. Esua
88'
90'+2
G. Burke