Derry City thắng Drogheda United 2-0 ở Premier Division (Vòng 22), đá lúc 01:45 ngày 27/06/2026 (giờ Việt Nam), tại The Ryan McBride Brandywell Stadium.
Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
13 Dứt điểm 8
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,2 Cameron Dummigan Derry City
- 8,0 Adam O'Reilly Derry City
- 7,9 Barry Cotter Derry City
Thống kê trận đấu
57% 43% Kiểm soát bóng
13 8 Dứt điểm
5 0 Sút trúng đích
7 5 Phạt góc
12 13 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 B. Maher -
6 R. Slevin -
31 C. Downey -
10 D. Markey -
21 K. Santos -
35 L. Kelly -
32 T. Doherty -
34 J. O'Donnell -
33 O. O'Brien
Dự bị
-
44 F. Talley -
32 D. Mare -
6 J. Godden -
25 B. Bosakani -
8 E. O'Brien -
18 J. Bolger -
28 S. Brady -
15 D. Kareem -
29 J. Brennan
Chơi hay nhất
8,2 Cameron Dummigan Derry City
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
8,0 Adam O'Reilly Derry City
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Barry Cotter Derry City
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Derry City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Edward Beach TM | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 25/41 | – | – |
| 2 Barry Cotter HV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 36/47 | 1 | 3 |
| 22 Conor Barr HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 53/61 | – | 2 |
| 3 Patrick McClean HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 71/82 | – | 3 |
| 19 Brandon Fleming HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 31/37 | 1 | 1 |
| 6 Robert Slevin HV DB | 8' | 6,6 | – | 0 | – | 1/1 | – | – |
| 23 Cameron Dummigan TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 40/50 | – | 4 |
| 8 Adam O'Reilly TV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 35/41 | 2 | 1 |
| 28 J. Olayinka TV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/2 | 21/26 | 1 | 2 |
| 7 Michael Duffy TV | 90' | 6,9 | – | 1 | 2/3 | 27/36 | 1 | 1 |
| 16 James McClean TV | 69' | 6,7 | – | 0 | – | 24/26 | 1 | – |
| 10 Darragh Markey TV DB | 13' | 6,6 | – | 0 | – | 3/4 | 1 | – |
| 27 Liam Boyce TĐ | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 21/26 | 2 | 1 |
Drogheda United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Luke Dennison TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 19/32 | – | – | 3 |
| 3 Conor Kane HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 29/35 | 1 | 1 | – |
| 2 Edwin Agbaje HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 30/37 | – | 1 | – |
| 22 Conor Keeley HV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 28/43 | – | 1 | – |
| 5 Leo Burney HV | 71' | 6,2 | – | 0 | – | 27/34 | – | – | – |
| 18 James Bolger HV DB | 19' | 6,3 | – | 0 | – | 6/8 | – | – | – |
| 17 Shane Farrell TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 22/32 | – | – | – |
| 7 J. Bucknor TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 17/26 | 1 | 1 | – |
| 10 Brandon Kavanagh TV | 72' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 15/22 | 1 | – | – |
| 11 Thomas Oluwa TV | 65' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 6/11 | – | 1 | – |
| 19 Ryan Brennan TV | 60' | 6,3 | – | 0 | – | 23/29 | 1 | – | – |
| 8 Ethan O'Brien TV DB | 30' | 6,7 | – | 0 | – | 16/16 | 1 | 1 | – |
| 14 Mark Doyle TĐ | 90' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 11/16 | – | 1 | – |
| 6 J. Godden TĐ DB | 25' | 6,2 | – | 0 | – | 6/8 | – | 1 | – |
| 15 Dare Kareem TĐ DB | 18' | 6,5 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
26'
Leo Burney
C. Dummigan 1-0
28'
54'
Ryan Brennan
60'
vào: E. O'Brien, ra: R. Brennan
vào: D. Markey, ra: J. McClean
69'
72'
vào: D. Kareem, ra: B. Kavanagh
vào: R. Slevin
82'
88'
James Bolger
A. O'Reilly 2-0 kiến tạo: M. Duffy
90'
Adam O'Reilly
90'+1