Waterford thắng Bohemians 3-1 ở Premier Division (Vòng 27), đá lúc 21:00 ngày 09/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Waterford Regional Sports Centre.
Thống kê nổi bật
30% Kiểm soát bóng 70%
16 Dứt điểm 14
3 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 9,2 Pádraig Amond Waterford
- 8,7 Thomas Lonergan Waterford
- 7,6 Benny Couto Waterford
Thống kê trận đấu
30% 70% Kiểm soát bóng
16 14 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
3 7 Phạt góc
14 8 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 A. Doherty -
15 L. Heeney -
20 J. Voilas -
27 D. McMenamy -
6 J. Ashton -
32 G. Amedu -
17 J. Faria -
50 N. O'Brien -
42 O. Cala
Dự bị
-
1 K. Chorazka -
26 R. Tierney -
15 S. Mullen -
23 Z. Myers -
17 A. McDonnell -
5 S. Diallo -
3 R. Burke -
7 C. Parsons -
32 M. Strods
Chơi hay nhất
9,2 Pádraig Amond Waterford
2 bàn · 3 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
8,7 Thomas Lonergan Waterford
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Benny Couto Waterford
2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Waterford
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stephen McMullan TM | 95' | 6,3 | – | – | – | 4/31 | – | – | 4 |
| 13 Kevin Long HV | 95' | 7,5 | – | – | – | 20/23 | – | 2 | – |
| 5 John Mahon HV | 95' | 7,2 | – | – | 1/1 | 12/20 | 1 | 3 | – |
| 16 Hayden Cann HV | 95' | 6,9 | – | – | – | 10/15 | – | 2 | – |
| 6 J. Ashton HV DB | 2' | – | – | – | – | – | – | – | – |
| 2 Jordan Houston TV | 95' | 6,9 | – | – | – | 10/20 | – | 5 | – |
| 7 Noah Mawene TV | 95' | 6,5 | – | – | – | 15/26 | 1 | 3 | – |
| 3 Benny Couto TV | 93' | 7,6 | – | 2 | 1/1 | 13/20 | 3 | – | – |
| 10 Conan Noonan TV | 92' | 7,2 | – | – | – | 14/16 | 2 | 3 | – |
| 8 Evan McLaughlin TV | 92' | 6,3 | – | – | 0/1 | 18/23 | – | 4 | – |
| 15 Luke Heeney TV DB | 3' | – | – | – | – | 0/1 | – | – | – |
| 27 Dean McMenamy TV DB | 3' | – | – | – | – | – | – | – | – |
| 18 Thomas Lonergan TĐ | 95' | 8,7 | 1 | – | 1/5 | 11/12 | 3 | – | – |
| 9 Pádraig Amond TĐ | 87' | 9,2 | 2 | – | 3/4 | 13/17 | – | 3 | – |
| 20 Jørgen Voilås TĐ DB | 8' | 6,7 | – | – | – | 1/1 | – | – | – |
Bohemians
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Paul Walters TM | 95' | 6,6 | – | – | – | 18/24 | – | – | 3 |
| 12 Patrick Hickey HV | 95' | 7,0 | – | – | – | 51/61 | – | – | – |
| 22 Sam Todd HV | 95' | 6,9 | – | – | – | 49/56 | 1 | – | – |
| 15 Senan Mullen HV DB | 50' | 6,9 | – | – | – | 37/41 | 1 | – | – |
| 11 Dayle Rooney TV | 95' | 6,9 | 1 | – | 1/1 | 27/33 | – | – | – |
| 8 Harry Vaughan TV | 80' | 6,3 | – | – | – | 31/39 | – | – | – |
| 6 Jordan Flores TV | 69' | 6,9 | – | – | – | 37/47 | – | 2 | – |
| 5 Sadou Diallo TV DB | 50' | 7,0 | – | – | – | 41/45 | 1 | – | – |
| 26 Ross Tierney TV DB | 50' | 6,6 | – | – | 2/2 | 21/24 | – | 1 | – |
| 16 Darragh Power TV | 45' | 6,7 | – | – | – | 12/14 | – | 3 | – |
| 4 Niall Morahan TV | 45' | 6,2 | – | – | – | 20/23 | – | – | – |
| 32 Markuss Strods TV DB | 15' | 6,3 | – | – | – | 10/13 | – | – | – |
| 9 Colm Whelan TĐ | 95' | 6,9 | – | – | 1/1 | 18/24 | 1 | 1 | – |
| 18 Douglas James-Taylor TĐ | 45' | 6,2 | – | – | – | 12/15 | – | – | – |
| 7 Connor Parsons TĐ DB | 26' | 6,5 | – | – | 0/1 | 7/7 | – | – | – |
| 24 Cian Byrne | 95' | 7,3 | – | – | 0/1 | 48/58 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
T. Lonergan 1-0 kiến tạo: B. Couto
21'
Tom Lonergan
25'
Noah Mawene
31'
P. Amond 2-0
38'
P. Amond 3-0 kiến tạo: B. Couto
44'
46'
vào: S. Diallo, ra: D. James-Taylor
46'
vào: R. Tierney, ra: N. Morahan
69'
vào: C. Parsons, ra: J. Flores
71'
D. Rooney 3-1
80'
vào: M. Strods, ra: H. Vaughan
vào: D. McMenamy, ra: C. Noonan
90'+2
vào: L. Heeney, ra: E. McLaughlin
90'+2
90'+5
Patrick Hickey