Hungary thắng Ukraine 2-1 ở UEFA Nations League (Hạng B · Bảng 2 · Vòng 4), đá lúc 01:45 ngày 06/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Štadión Antona Malatinského.
Dự đoán nhanh
-
Ukraine 37% - Hòa 30%
-
Hungary 33%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
16 Dứt điểm 10
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group 2
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 |
| 3 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 |
Chơi hay nhất
- 8,1 Márk Csinger Hungary
- 7,8 Willi Orbán Hungary
- 7,6 Rajmund Tóth Hungary
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Ukraine 37% Hòa 30% 33% Hungary
xG dự kiến 1.19 - 1.19
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 41%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.566%
Tài 3.521%
Phạt góc tài 8.550%
Phạt góc tài 9.538%
Phạt góc tài 10.527%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Ukraine (37%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.64 | 3.14 | 3.00 |
| Nguồn 4 | 2.55 | 3.10 | 2.90 |
| Nguồn 6 | 2.50 | 3.10 | 2.88 |
| Nguồn 8 | 2.55 | 3.10 | 2.88 |
| Nguồn 10 | 2.50 | 3.10 | 2.90 |
| Nguồn 11 | 2.65 | 3.00 | 2.90 |
| Nguồn 12 | 2.50 | 3.20 | 2.90 |
| Nguồn 13 | 2.60 | 3.15 | 3.00 |
| Nguồn 15 | 2.50 | 3.30 | 2.90 |
| Nguồn 16 | 2.50 | 3.10 | 2.90 |
| Nguồn 17 | 2.59 | 3.07 | 2.93 |
| Nguồn 18 | 2.52 | 3.15 | 2.97 |
| Nguồn 19 | 2.33 | 3.20 | 2.94 |
| Nguồn 21 | 2.66 | 3.05 | 2.99 |
| Nguồn 22 | 2.50 | 3.02 | 2.80 |
| Nguồn 24 | 2.40 | 3.25 | 2.88 |
| Nguồn 26 | 2.50 | 2.90 | 2.80 |
| Đồng thuận | 2.50 | 3.10 | 2.90 |
Thống kê trận đấu
1.68 1.28 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
16 10 Dứt điểm
2 4 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
5 4 Phạt góc
10 13 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 G. Yermakov -
23 D. Riznyk -
5 V. Bondar -
14 O. Drambaev -
6 V. Brazhko -
7 A. Yarmolenko -
8 O. Nazarenko -
16 V. Ivan -
17 O. Pikhalyonok -
20 M. Khlan -
9 R. Yaremchuk -
11 V. Vanat
Dự bị
-
12 B. Gundel-Takács -
22 Á. Pécsi -
4 B. Várkonyi -
5 Á. Markgráf -
14 B. Bolla -
15 Á. Csongvai -
23 Á. Doktorics -
7 T. Szűcs -
17 G. Jurek -
19 R. Tóth -
9 D. Bárány -
15 J. Szalai
Chơi hay nhất
8,1 Márk Csinger Hungary
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
7,8 Willi Orbán Hungary
1 lần tắc bóng
7,6 Rajmund Tóth Hungary
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Ukraine
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Anatoliy Trubin TM | 90' | 5,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 0 | 0 | 2 |
| 13 Ilya Zabarnyi HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 72/86 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Illia Krupskyi HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 43/53 | 0 | 4 | 0 |
| 4 Taras Mykhavko HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 32/37 | 2 | 3 | 0 |
| 3 Eduard Sarapii HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 61/64 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Viktor Tsygankov C TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Yehor Nazaryna TV | 86' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 34/40 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Oleh Ocheretko TV | 70' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 30/33 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Vladyslav Veleten TV | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 12/16 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Maksym Khlan TV DB | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 5/8 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Oleksandr Pikhalyonok TV DB | 20' | 6,9 | 0 | 1 | 0/3 | 21/25 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Ivan Varfolomeev TV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Igor Krasnopir TĐ | 60' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 16/18 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Matvii Ponomarenko TĐ | 60' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Roman Yaremchuk TĐ DB | 30' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Vladyslav Vanat TĐ DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
Hungary
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Balázs Tóth TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 15/25 | 0 | 0 | 1 |
| 3 Márk Csinger HV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 1/1 | 32/35 | 0 | 5 | 0 |
| 6 Willi Orbán HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 56/63 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Áron Csongvai HV DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Milán Vitális TV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 33/35 | 3 | 1 | 0 |
| 2 Attila Osváth TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 47/56 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Zsolt Nagy TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 18/26 | 0 | 4 | 0 |
| 10 Dominik Szoboszlai C TV | 87' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 48/54 | 1 | 0 | 0 |
| 20 M. Tóth TV | 72' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 13 András Schäfer TV | 72' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 53/57 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Alex Tóth TV | 62' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 21/23 | 0 | 3 | 0 |
| 7 Tamás Szűcs TV DB | 29' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 17 G. Jurek TV DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 7/8 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Rajmund Tóth TV DB | 18' | 7,6 | 0 | 1 | 0/0 | 4/5 | 1 | 3 | 0 |
| 16 Dániel Lukács TĐ | 61' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 1 | 0 |
| 15 József Szalai TĐ DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Y. Nazaryna Phạm lỗi
20'
Hết hiệp 1 · 0-0
52'
M. Tóth 0-1 kiến tạo: M. Vitális
55'
D. Lukács Phạm lỗi
vào: V. Vanat, ra: I. Krasnopir
60'
vào: M. Khlan, ra: V. Veleten
60'
vào: R. Yaremchuk, ra: M. Ponomarenko
60'
62'
vào: G. Jurek, ra: A. Tóth
vào: O. Pikhalyonok, ra: O. Ocheretko
70'
72'
vào: J. Szalai, ra: M. Tóth
72'
vào: R. Tóth, ra: A. Schäfer
78'
R. Tóth Câu giờ
R. Yaremchuk 1-1 kiến tạo: O. Pikhalyonok
83'
85'
M. Csinger 1-2 kiến tạo: R. Tóth
vào: V. Ivan, ra: Y. Nazaryna
86'
87'
vào: Á. Csongvai, ra: D. Szoboszlai
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Ukraine 0 Hòa 0 Hungary
1.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Ukraine
0% Tỷ lệ thắng Hungary
Những lần gặp gần nhất
- 26/09/2026 Hungary 0-1 Ukraine