U20 Pháp thắng U20 New Caledonia 6-0 ở World Cup - U20 (Vòng bảng · Lượt 3), đá lúc 03:00 ngày 06/10/2025 (giờ Việt Nam), tại Estadio Fiscal de Talca.
Thống kê nổi bật
19% Kiểm soát bóng 81%
4 Dứt điểm 27
1 Phạt góc 12
Chơi hay nhất
- 10,0 A. Le Borgne U20 Pháp
- 8,7 Noham Kamara U20 Pháp
- 8,3 Gabin Bernardeau U20 Pháp
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
19% 81% Kiểm soát bóng
4 27 Dứt điểm
1 11 Sút trúng đích
1 12 Phạt góc
4 8 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 G. Wathiepel -
21 E. Wahnapo -
2 T. Ajapuhnya -
3 D. Nahiet -
8 A. Levy -
10 W. Simane -
12 J. Upa -
13 D. Ujicas -
19 Y. Wajoka -
20 T. Zeter
Dự bị
-
16 T. Paradowski -
21 J. Bengui -
2 G. Beyuku -
3 J. Bourgault -
6 I. Toure -
7 L. Michal -
10 M. Benama -
11 T. Mmadi
Chơi hay nhất
10,0 A. Le Borgne U20 Pháp
3 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,7 Noham Kamara U20 Pháp
1 đường chuyền tạo cơ hội
8,3 Gabin Bernardeau U20 Pháp
1 bàn · 2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
U20 New Caledonia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 N. Muller TM | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 24/28 | – | – | 5 |
| 15 Y. Wahaga HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 10/13 | – | 7 | – |
| 18 E. Vakie HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 8/16 | – | 3 | – |
| 5 K. Teanyouen HV | 90' | 5,7 | – | 0 | – | 16/21 | 1 | 3 | – |
| 4 W. Hanye HV | 90' | 5,3 | – | 0 | – | 15/26 | – | 2 | – |
| 2 T. Ajapuhnya HV DB | 10' | 5,3 | – | 0 | – | 4/5 | – | – | – |
| 11 K. Wawalahae TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 7/11 | 1 | – | – |
| 14 N. Alebate TV | 79' | 6,9 | – | 0 | – | 12/20 | – | 4 | – |
| 6 J. Hnaissilin TV | 67' | 6,5 | – | 0 | – | 3/5 | – | – | – |
| 7 K. Xulue TV | 67' | 6,5 | – | 0 | – | 7/8 | 1 | 1 | – |
| 17 P. Ouka TV | 57' | 6,5 | – | 0 | – | 6/8 | – | 1 | – |
| 19 Y. Wajoka TV DB | 33' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 5/6 | – | – | – |
| 8 A. Levy TV DB | 23' | 6,3 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 13 D. Ujicas TV DB | 11' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 2/3 | – | – | – |
| 9 L. Brunet TĐ | 80' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 11/13 | – | – | – |
| 10 W. Simane TĐ DB | 23' | 6,6 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
U20 Pháp
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lisandru Olmeta TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 18/20 | – | – | 1 |
| 14 Noham Kamara HV | 90' | 8,7 | – | 0 | – | 100/103 | 1 | – | – |
| 4 Steven Baseya HV | 75' | 8,2 | – | 0 | – | 116/126 | 1 | – | – |
| 5 Elyaz Zidane HV | 45' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 57/61 | 1 | – | – |
| 2 Gady Beyuku HV DB | 15' | 7,0 | – | 0 | – | 24/25 | – | 1 | – |
| 19 Fodé Sylla TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 67/69 | – | 1 | – |
| 12 Anthony Bermont TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/3 | 59/66 | – | 2 | – |
| 13 M. Dabo TV | 90' | 6,9 | – | 1 | 0/1 | 44/51 | 5 | 1 | – |
| 6 I. Touré TV DB | 45' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 46/53 | 1 | 2 | – |
| 8 Rabby Nzingoula TV | 45' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 48/53 | – | – | – |
| 17 A. Le Borgne TĐ | 90' | 10,0 | 3 | 0 | 3/3 | 66/71 | 3 | 1 | – |
| 18 Gabin Bernardeau TĐ | 90' | 8,3 | 1 | 2 | 2/2 | 42/49 | 4 | 1 | – |
| 20 D. N'Guessan TĐ | 57' | 6,2 | – | 0 | 1/2 | 18/18 | 1 | 1 | – |
| 7 Lucas Michal TĐ DB | 45' | 8,2 | 2 | 0 | 3/3 | 13/14 | – | – | – |
| 11 Tadjidine Mmadi TĐ DB | 33' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 14/14 | 1 | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
A. Le Borgne 0-1 kiến tạo: G. Bernardeau
46'
vào: I. Toure, ra: R. Nzingoula
55'
L. Michal 0-2 kiến tạo: M. Dabo
58'
vào: T. Mmadi, ra: D. N'Guessan
vào: A. Levy, ra: J. Hnaissilin
66'
vào: T. Ajapuhnya, ra: L. Brunet
80'
vào: D. Ujicas, ra: N. Alebate
80'
82'
A. Le Borgne 0-3 kiến tạo: M. Dabo
84'
L. Michal 0-4
90'
G. Bernardeau 0-5
90'
A. Le Borgne 0-6