U20 Nam Phi thắng U20 New Caledonia 5-0 ở World Cup - U20 (Vòng bảng · Lượt 2), đá lúc 06:00 ngày 03/10/2025 (giờ Việt Nam), tại Estadio El Teniente.
Thống kê nổi bật
71% Kiểm soát bóng 29%
37 Dứt điểm 1
9 Phạt góc 2
Chơi hay nhất
- 9,6 Siviwe Magidigidi U20 Nam Phi
- 8,9 L. Maku U20 Nam Phi
- 8,3 A. Tiwani U20 Nam Phi
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
71% 29% Kiểm soát bóng
37 1 Dứt điểm
11 1 Sút trúng đích
9 2 Phạt góc
6 6 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 K. Ratisani -
20 T. Mazhamba -
2 S. Timba -
4 P. Autata -
9 J. Ah Shene -
11 K. Lethlaku -
12 Ciro -
13 L. Baartman -
18 S. Mabena -
19 T. Sibiya
Dự bị
-
16 G. Wathiepel -
21 E. Wahnapo -
2 T. Ajapuhnya -
6 J. Hnaissilin -
7 K. Xulue -
9 L. Brunet -
11 K. Wawalahae -
17 P. Ouka -
18 E. Vakie -
19 Y. Wajoka
Chơi hay nhất
9,6 Siviwe Magidigidi U20 Nam Phi
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 cú sút trúng đích
8,9 L. Maku U20 Nam Phi
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,3 A. Tiwani U20 Nam Phi
3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
U20 Nam Phi
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 F. Smythe-Lowe TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 6/7 | – | – | 1 |
| 5 A. Tiwani HV | 90' | 8,3 | – | 0 | – | 66/77 | 3 | 2 | – |
| 14 Tylon Smith HV | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 72/75 | – | 1 | – |
| 6 S. Nkwali HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/3 | 50/58 | 2 | 2 | – |
| 3 N. Rapoo HV | 90' | 7,6 | – | 0 | 0/2 | 51/55 | 4 | 2 | – |
| 15 L. Maku TV | 90' | 8,9 | 1 | 0 | 1/2 | 91/98 | 2 | 3 | – |
| 7 Shakeel April TV | 83' | 8,3 | 1 | 0 | 1/2 | 29/37 | 5 | 2 | – |
| 8 Gomolemo Kekana TV | 83' | 7,6 | – | 0 | 0/2 | 78/94 | 6 | 5 | – |
| 10 Mfundo Vilakazi TV | 75' | 7,6 | – | 2 | 2/4 | 41/51 | 4 | 1 | – |
| 17 Langelihle Phili TV | 45' | 7,3 | – | 1 | 0/1 | 19/21 | 2 | – | – |
| 4 Patrick Autata TV DB | 12' | 6,3 | – | 0 | – | 10/10 | – | 2 | – |
| 21 Siviwe Magidigidi TĐ | 75' | 9,6 | 2 | 0 | 4/7 | 12/16 | 1 | – | – |
| 9 J. Ah Shene TĐ DB | 45' | 7,7 | – | 1 | 2/4 | 21/27 | 4 | – | – |
| 13 L. Baartman TĐ DB | 15' | 6,6 | – | 0 | – | 12/13 | – | 1 | – |
| 12 Ciro TĐ DB | 15' | 6,5 | – | 0 | 0/3 | 5/6 | – | – | – |
| 18 Siyabonga Mabena TĐ DB | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 8/11 | – | 1 | – |
U20 New Caledonia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 N. Muller TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 21/32 | – | – | 6 |
| 3 D. Nahiet HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 13/16 | – | 1 | – |
| 4 W. Hanye HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 18/28 | – | 6 | – |
| 15 Y. Wahaga HV | 90' | 5,6 | – | 0 | – | 10/19 | – | 4 | – |
| 20 T. Zeter HV | 88' | 5,2 | – | 0 | – | 23/33 | – | 2 | – |
| 5 K. Teanyouen TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 21/31 | – | 3 | – |
| 8 A. Levy TV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 10/18 | – | 1 | – |
| 10 W. Simane TV | 88' | 6,0 | – | 0 | – | 15/20 | 1 | 1 | – |
| 13 D. Ujicas TV | 74' | 6,2 | – | 0 | – | 7/12 | – | – | – |
| 12 J. Upa TV | 57' | 6,0 | – | 0 | – | 12/16 | – | – | – |
| 6 J. Hnaissilin TV DB | 33' | 6,6 | – | 0 | – | 5/6 | – | 2 | – |
| 9 L. Brunet TV DB | 2' | – | – | 0 | – | 0/2 | – | – | – |
| 19 Y. Wajoka TV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 14 N. Alebate TĐ | 89' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 25/32 | – | 2 | – |
| 11 K. Wawalahae TĐ DB | 16' | 6,6 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 7 K. Xulue TĐ DB | 2' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
S. Nkwali 1-0 kiến tạo: L. Phili
25'
S. April 2-0 (P)
34'
S. Magidigidi 3-0 kiến tạo: M. Vilakazi
44'
vào: J. Ah Shene, ra: L. Phili
46'
S. Magidigidi 4-0 kiến tạo: M. Vilakazi
52'
57'
vào: J. Hnaissilin, ra: J. Upa
74'
vào: K. Wawalahae, ra: D. Ujicas
vào: Ciro, ra: S. Magidigidi
75'
vào: L. Baartman, ra: M. Vilakazi
75'
L. Maku 5-0 kiến tạo: J. Ah Shene
80'
89'
vào: Y. Wajoka, ra: N. Alebate