Smouha SC hòa Asyut Petrol 0-0 ở Premier League (Vòng 2), đá lúc 21:00 ngày 26/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Alexandria Stadium.
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
12 Dứt điểm 7
10 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,0 Ahmed Mayhoub Smouha SC
- 7,9 Hesham Hafez Smouha SC
- 7,7 Samir Fekri Smouha SC
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
53% 47% Kiểm soát bóng
12 7 Dứt điểm
2 2 Sút trúng đích
10 5 Phạt góc
18 20 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 H. Taimour -
4 Abdel Rasoul Ahmed -
30 A. Gamal -
19 M. Adel -
22 M. Samiae -
21 A. Mohamed -
23 F. Farid -
29 G. Chukwudi -
45 E. Nweke
Dự bị
-
25 A. Ahmed -
12 Z. Tarek -
34 K. Abdelaal -
29 A. Morgan -
18 A. Keshkesh -
31 A. Salam -
38 J. Egagy -
35 C. C. Bodne -
22 M. Tayeb
Chơi hay nhất
8,0 Ahmed Mayhoub Smouha SC
2 lần cứu thua
7,9 Hesham Hafez Smouha SC
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,7 Samir Fekri Smouha SC
3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Smouha SC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 Ahmed Mayhoub TM | 90' | 8,0 | – | 0 | – | 16/18 | – | – | 2 |
| 2 Hesham Hafez HV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 24/34 | 1 | 3 | – |
| 3 Mohamed Desouki HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 26/34 | – | – | – |
| 15 S. Attidjikou TV | 74' | 7,3 | – | 0 | 0/3 | 33/43 | – | 2 | – |
| 9 Marwan Hamdi TV | 62' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 14/15 | 1 | 3 | – |
| 19 Mohamed Adel TV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 24/28 | – | 1 | – |
| 7 Amr El Sisi TV | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 10/14 | – | 2 | – |
| 10 Khaled El Ghandour TĐ | 84' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 21/26 | 3 | 1 | – |
| 20 Pape Badji TĐ | 45' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 5/9 | – | – | – |
| 23 Fady Farid TĐ DB | 45' | 6,2 | – | 0 | 0/2 | 6/8 | – | – | – |
| 45 E. Nweke TĐ DB | 12' | 6,3 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| Samir Fekri | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 21/23 | 3 | 3 | – |
| Abdel Rahman Amer | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 32/44 | 1 | 1 | – |
| Mohamed Ragab | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 25/36 | – | 1 | – |
| Mohamed Abdel Samiae | 28' | 6,7 | – | 0 | – | 9/13 | – | 1 | – |
| Gabrila Chukwudi | 16' | 6,3 | – | 0 | – | 8/9 | – | – | – |
Asyut Petrol
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Amgad Youssef TM | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 18/28 | – | – | 2 |
| 5 Mahmoud Alaa HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 17/23 | – | 2 | – |
| 13 Ismail Ashraf TV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 21/24 | 1 | 2 | – |
| 7 Ahmed Younes TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 19/27 | 1 | 3 | – |
| 26 A. R. Al Khamisi TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 31/36 | – | 2 | – |
| 19 I. Abbas TV | 73' | 6,9 | – | 0 | – | 25/31 | – | 2 | – |
| 17 Ahmed Hamza TV | 58' | 6,2 | – | 0 | – | 13/15 | – | 1 | – |
| 22 Mohamed Hesha TV DB | 17' | 6,3 | – | 0 | – | 3/7 | – | – | – |
| 18 A. Keshkesh TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
| 11 Mostafa Sadafa TĐ | 89' | 7,3 | – | 0 | – | 27/36 | – | 2 | – |
| 35 C. C. Bodne TĐ DB | 32' | 6,9 | – | 0 | – | 5/7 | 1 | 1 | – |
| 38 Joshua Egagy TĐ DB | 17' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 2/2 | – | – | – |
| Ahmed Shokry | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 20/27 | – | 1 | – |
| Ahmed Khaled | 73' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 11/18 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
10'
Abdelrahman El Khamisi
14'
Ahmed Khaled
vào: M. Adel, ra: A. El Sisi
46'
Samir Fekri
56'
58'
vào: C. C. Bodne, ra: A. Hamza
vào: G. Chukwudi, ra: A. Samadou
74'
vào: E. Nweke, ra: K. El Ghandour
84'
89'
vào: A. Keshkesh, ra: M. Abdel Hamid