Future FC thắng Ghazl El Mehalla 2-0 ở Premier League (Vòng 2), đá lúc 21:00 ngày 27/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Al-Sekka Al-Hadid Stadium.
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
17 Dứt điểm 11
0 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,6 Mahmoud Mamdouh Future FC
- 7,9 Ali Fawzi Future FC
- 7,7 Arnold Eba Future FC
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
45% 55% Kiểm soát bóng
17 11 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
0 4 Phạt góc
12 11 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 M. El Zanfaly -
4 K. Reda -
5 T. Mohamed -
33 H. Marcelo -
14 A. Mostafa -
88 A. R. Rizk -
22 A. Zaazaa -
38 A. Eba -
90 Tito
Chơi hay nhất
8,6 Mahmoud Mamdouh Future FC
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Ali Fawzi Future FC
4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,7 Arnold Eba Future FC
3 đường chuyền tạo cơ hội
Future FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Mostafa Makhlouf TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 27/33 | – | – | 1 |
| 77 Ali Fawzi HV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 27/28 | 4 | 2 | – |
| 20 M. Halawani HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 37/41 | – | 1 | – |
| 11 Walid Mostafa HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 28/33 | 1 | – | – |
| 19 Mohamed Mossad HV | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 6/9 | – | 2 | – |
| 4 Khaled Reda HV DB | 8' | 6,5 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 12 Ahmed Youssef TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 18/22 | 2 | – | – |
| 9 Mahmoud Mamdouh TV | 87' | 8,6 | 1 | 1 | 1/2 | 17/22 | 2 | 3 | – |
| 27 Ghanam Mohamed TV | 87' | 6,6 | – | 0 | 0/4 | 26/28 | 1 | 1 | – |
| 8 Mohamed Sabry TV | 73' | 7,0 | – | 0 | – | 33/42 | – | 1 | – |
| 14 Ahmed Mostafa TV DB | 17' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 5/6 | – | – | – |
| 90 Tito TV DB | 17' | 6,9 | – | 1 | 1/1 | 1/1 | 1 | 1 | – |
| 38 Arnold Eba TĐ DB | 45' | 7,7 | – | 0 | – | 14/16 | 3 | – | – |
| Mohamed Ahmed Sharqieh | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 28/33 | – | – | – |
| Michael Ephson | 73' | 6,5 | – | 0 | 1/4 | 9/11 | 1 | – | – |
| El Limby | 8' | 6,7 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
Ghazl El Mehalla
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Amer Amer TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 21/31 | – | – | 2 |
| 4 Ahmed Shousha HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 56/58 | – | 1 | – |
| 3 Ahmed El Aash HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/3 | 62/67 | 1 | 1 | – |
| 23 Fares Nechat Djabri HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 16/19 | 2 | 1 | – |
| 12 Yehia Zakaria HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 40/43 | 2 | 2 | – |
| 10 Bassam Walid HV DB | 11' | 6,2 | – | 0 | – | 6/10 | – | – | – |
| 20 Mory Touré TV | 84' | 7,2 | – | 0 | – | 40/44 | 1 | 1 | – |
| 17 Abdel Rahman Osama TV | 73' | 6,6 | – | 0 | – | 26/31 | 1 | – | – |
| 8 N. Paulikas TV | 57' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 7/7 | – | – | – |
| 19 Armoosha TV DB | 33' | 6,3 | – | 0 | – | 13/17 | – | – | – |
| 44 A. Yasser TV DB | 17' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 9/11 | – | 2 | – |
| 99 Hazem Mohamed TĐ | 73' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 6/10 | 1 | 1 | – |
| 41 Kibou Saïdi TĐ | 45' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 11/13 | – | 3 | – |
| 30 Amr Gomaa TĐ DB | 17' | 6,7 | – | 0 | – | 4/5 | – | – | – |
| Abdel Kader Yehia | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 19/28 | 1 | 1 | – |
| Mohamed Ashraf | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 10/15 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
57'
vào: Armoosha, ra: M. Abdelsalam
Ghanam Mohamed
69'
vào: A. Mostafa, ra: M. Sabry
73'
73'
vào: A. Gomaa, ra: Hazem El Askry
A. Mostafa 1-0 kiến tạo: M. Mamdouh
78'
M. Mamdouh 2-0 kiến tạo: Tito
86'
vào: K. Reda, ra: G. Mohamed
87'
vào: A. R. Rizk, ra: M. Mamdouh
87'
89'
Yehia Zakaria