Asyut Petrol
Ai Cập
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Asyut Petrol đang xếp thứ 19 trên tổng 20 đội, với 2 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Asyut Petrol đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Asyut Petrol, đội đứng thứ 19. Thành tích mùa 18/19 là 2 hoà, 3 thua và chưa thắng trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,4 điểm.
Asyut Petrol đang bám đuổi những ai?
Asyut Petrol đang hơn Ghazl El Mehalla 1 điểm. Ngôi đầu của Pyramids FC còn xa 16 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Asyut Petrol
Asyut Petrol đang trải qua mạch thua 4 trận. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 1 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới. Ngược lại, 5 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Asyut Petrol là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Asyut Petrol, đội bóng Ai Cập, là Asyut University Stadium. Asyut University Stadium đón được 16.000 khán giả mỗi trận.
Asyut Petrol ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 1 lần trước Asyut Petrol mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4.
Asyut Petrol đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 20/10/2026, Asyut Petrol tiếp Zamalek SC trên sân Asyut University Stadium, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Zamalek SC có 3 thắng, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Mahran | Hậu vệ | |
| - | A. Kashkash | Tiền vệ | |
| - | Fathy Gamal | Tiền đạo | |
| 1 | Amgad Youssef | Thủ môn | |
| 5 | Mahmoud Alaa | Hậu vệ | |
| 7 | Ahmed Younes | Tiền đạo | |
| 9 | M. Eid | Tiền đạo | |
| 11 | Mostafa Sadafa | Tiền đạo | |
| 12 | Z. El Sayed | Hậu vệ | |
| 13 | Ismail Ashraf | Tiền đạo | Ai Cập |
| 15 | A. Khaled | Tiền đạo | |
| 16 | K. Emad | Thủ môn | |
| 17 | Ahmed Hamza | Tiền vệ | Ai Cập |
| 17 | Ahmed Hamzawi | Tiền vệ | |
| 18 | A. Keshkesh | Tiền vệ | |
| 19 | I. Abbas | Tiền vệ | |
| 20 | A. Shokry | Hậu vệ | |
| 21 | F. Abu Bakr | Tiền vệ | |
| 22 | Mohamed Hesha | Tiền đạo | |
| 24 | M. Abdel Aleim | Hậu vệ | |
| 25 | A. Ahmed | Thủ môn | |
| 26 | A. R. Al Khamisi | Tiền vệ | |
| 29 | Abdelrahman Morgan | Hậu vệ | |
| 30 | Abdelrahman Medhat | Hậu vệ | |
| 31 | Alabi Salam | Tiền vệ | |
| 32 | K. Kamel | Tiền vệ | |
| 33 | Fares Ragab | Hậu vệ | |
| 34 | K. Abdel Aal | Hậu vệ | |
| 35 | C. C. Bodne | Tiền đạo | |
| 38 | Joshua Egagy | Tiền đạo | |
| 96 | A. Magdy | Hậu vệ |