Sligo Rovers hòa Waterford 0-0 ở Premier Division (Vòng 28), đá lúc 02:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại The Showgrounds.
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
13 Dứt điểm 19
6 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,5 Stephen McMullan Waterford
- 7,9 Sam Sargeant Sligo Rovers
- 7,9 Kevin Long Waterford
Thống kê trận đấu
49% 51% Kiểm soát bóng
13 19 Dứt điểm
4 4 Sút trúng đích
6 7 Phạt góc
8 14 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 L. Hughes -
61 C. Cannon -
41 K. Woolery -
10 A. Meekison -
14 J. McManus -
23 K. McDonagh -
28 R. O'Kane -
24 J. O'Donnell -
20 T. George
Dự bị
-
21 A. Doherty -
12 B. McKenzie -
32 G. Amedu -
56 A. Brennan -
15 L. Heeney -
27 D. McMenamy -
6 J. Ashton -
11 T. Coyle -
20 J. Voilas
Chơi hay nhất
8,5 Stephen McMullan Waterford
4 lần cứu thua
7,9 Sam Sargeant Sligo Rovers
4 lần cứu thua
7,9 Kevin Long Waterford
1 lần tắc bóng
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Sam Sargeant TM | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 10/26 | – | – | 4 |
| 4 Sebastian Quirk HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 23/32 | – | – | – |
| 52 Gareth McElroy HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 13/26 | – | 2 | – |
| 3 Sean Stewart HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 20/34 | – | 1 | – |
| 15 Oliver Denham HV | 45' | 7,5 | – | 0 | – | 10/17 | – | 1 | – |
| 19 Alex Nolan TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 16/26 | 1 | 3 | – |
| 16 Carl McHugh TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/2 | 25/36 | 1 | 3 | – |
| 6 Luke Young TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 16/32 | 3 | – | – |
| 7 Jack Shorrock TV | 79' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 6/11 | 2 | – | – |
| 9 Luke Pearce TV | 62' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 11/17 | – | 1 | – |
| 20 T. George TV DB | 11' | 6,3 | – | 0 | – | 5/12 | – | 1 | – |
| 11 Cian Kavanagh TĐ | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 11/15 | 1 | – | – |
| 10 Archie Meekison TĐ DB | 45' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 11/13 | – | – | – |
| 41 Kaiyne Woolery TĐ DB | 28' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 2/4 | – | – | – |
Waterford
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stephen McMullan TM | 90' | 8,5 | – | 0 | – | 15/31 | – | – | 4 |
| 13 Kevin Long HV | 90' | 7,9 | – | 0 | 0/1 | 16/33 | – | 1 | – |
| 5 John Mahon HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 15/21 | – | – | – |
| 16 Hayden Cann HV | 70' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 14/28 | 1 | 1 | – |
| 12 B. McKenzie HV DB | 20' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 2/3 | – | – | – |
| 3 Benny Couto TV | 90' | 7,5 | – | 0 | 1/2 | 16/27 | 3 | 1 | – |
| 2 Jordan Houston TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 16/35 | 2 | 6 | – |
| 8 Evan McLaughlin TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 16/22 | – | 6 | – |
| 7 Noah Mawene TV | 74' | 6,6 | – | 0 | – | 16/28 | – | 1 | – |
| 27 Dean McMenamy TV DB | 16' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 8/14 | – | 1 | – |
| 18 Thomas Lonergan TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/3 | 15/22 | 3 | 2 | – |
| 10 Conan Noonan TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 16/22 | 1 | 3 | – |
| 9 Pádraig Amond TĐ | 90' | 5,6 | – | 0 | 1/1 | 8/20 | 2 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: A. Meekison, ra: O. Denham
46'
vào: K. Woolery, ra: L. Pearce
62'
63'
Benny Couto
66'
Hayden Cann
70'
vào: B. McKenzie, ra: H. Cann
72'
Tom Lonergan
74'
vào: D. McMenamy, ra: N. Mawene
vào: T. George, ra: J. Shorrock
79'