Siwelele hòa Chippa United 1-1 ở Premier Soccer League (Vòng 4), đá lúc 00:30 ngày 26/08/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
13 Dứt điểm 4
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,5 Azola Matrose Chippa United
- 7,9 Y. Mfolozi Siwelele
- 7,3 Relebogile Mokhuoane Siwelele
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
51% 49% Kiểm soát bóng
13 4 Dứt điểm
3 1 Sút trúng đích
6 1 Phạt góc
13 6 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
50 W. Mthombeni -
5 K. Khonyane -
26 S. Kobedi -
7 N. Mokhachane -
11 C. Saile -
6 S. Rasebotja -
22 K. Lupalule -
12 M. Mazibuko -
70 J. Clifford
Dự bị
-
32 D. Msibi -
25 S. Kammies -
50 B. Sam -
33 O. Tshaya -
5 S. Ndlovu -
15 A. Tshobeni -
9 A. Bonani -
3 X. Sithole -
8 K. Mfecane
Chơi hay nhất
8,5 Azola Matrose Chippa United
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,9 Y. Mfolozi Siwelele
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,3 Relebogile Mokhuoane Siwelele
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Siwelele
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Samukelo Xulu TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 16/28 | – | – |
| 2 Y. Mfolozi HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 2/2 | 27/35 | – | 2 |
| 80 Njabulo Ngcobo HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 32/42 | – | – |
| 33 S. Ndebele HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 32/39 | – | 1 |
| 29 A. Baliti HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 23/31 | – | 1 |
| 8 Relebogile Mokhuoane TV | 90' | 7,3 | – | 1 | 0/1 | 24/31 | 2 | 1 |
| 20 Blessing Thulo TV | 88' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 15/19 | 2 | 1 |
| 17 S. Jeza TV | 66' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 7/10 | – | 1 |
| 23 Grant Margeman TV | 56' | 7,2 | – | 0 | – | 13/18 | 1 | 5 |
| 6 Selaelo Rasebotja TV DB | 34' | 7,3 | – | 0 | – | 28/29 | 1 | 1 |
| 12 M. Mazibuko TV DB | 24' | 7,2 | – | 0 | – | 15/18 | 1 | 2 |
| 7 Neo Mokhachane TV DB | 24' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 19/21 | – | – |
| 19 H. Issah TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/2 | 13/18 | 3 | – |
| 10 Maliele Pule TĐ | 66' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 10/19 | 1 | 1 |
| Jaisen Clifford | 2' | – | – | 0 | – | 1/2 | – | – |
Chippa United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Stanley Nwabali TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 32/48 | – | – | 2 |
| 22 Abbubaker Mobara HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 42/50 | – | 1 | – |
| 35 Harold Majadibodu HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 29/38 | – | 1 | – |
| 28 Boy Madingwane HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 22/31 | – | 2 | – |
| 31 I. Jones HV | 84' | 6,5 | – | 0 | – | 17/24 | – | 1 | – |
| 25 Sirgio Kammies HV DB | 45' | 6,0 | – | 0 | – | 2/5 | – | – | – |
| 5 Seun Ndlovu HV DB | 21' | 6,5 | – | 0 | – | 3/5 | – | – | – |
| 8 Khaya Mfecane HV DB | 10' | 6,6 | – | 0 | – | 0/2 | – | 1 | – |
| 20 Goodman Mosele TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 32/38 | 1 | 3 | – |
| 21 Sammy Seabi TV | 69' | 6,3 | – | 0 | – | 11/22 | – | 2 | – |
| 34 L. Tshabalala TV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 5/7 | 1 | – | – |
| 3 Xolani Sithole TV DB | 21' | 6,3 | – | 0 | – | 4/6 | – | – | – |
| 9 A. Bonani TV DB | 21' | 6,3 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 10 Azola Matrose TĐ | 90' | 8,5 | 1 | 0 | 1/1 | 22/26 | – | 3 | – |
| 29 N. Mlotshwa TĐ | 69' | 6,7 | – | 1 | – | 15/19 | 1 | – | – |
| 7 Justice Figuareido TĐ | 69' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 20/26 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
15'
Sammy Seabi
44'
Stanley Nwabali
46'
vào: S. Kammies, ra: L. Tshabalala
52'
A. Matrose 0-1 kiến tạo: N. Mlotshwa
Relebogile Mokhuoane
56'
vào: S. Rasebotja, ra: G. Margeman
56'
Sphesihle Jeza
57'
vào: N. Mokhachane, ra: S. Jeza
66'
vào: M. Mazibuko, ra: M. Pule
66'
69'
vào: A. Bonani, ra: N. Mlotshwa
69'
vào: X. Sithole, ra: J. Figuareido
Y. Mfolozi 1-1 kiến tạo: R. Mokhuoane
75'
83'
Goodman Mosele
84'
vào: K. Mfecane, ra: I. Jones
vào: J. Clifford, ra: B. Thulo
88'