Phần Lan (nữ) thắng Serbia (nữ) 3-1 ở World Cup - Women - Qualification Europe (Bán kết), đá lúc 22:00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
4 Dứt điểm 16
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 M. Kostic Serbia (nữ)
- 7,7 Adelina Engman Phần Lan (nữ)
- 7,4 Emma Koivisto Phần Lan (nữ)
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Serbia (nữ) 10% Hòa 45% 45% Phần Lan (nữ)
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 5.70 | 3.85 | 1.49 |
| Nguồn 2 | 5.00 | 3.90 | 1.53 |
| Nguồn 3 | 5.30 | 3.80 | 1.52 |
| Nguồn 4 | 5.50 | 4.10 | 1.44 |
| Nguồn 5 | 6.00 | 3.90 | 1.50 |
| Nguồn 6 | 5.80 | 4.20 | 1.51 |
| Nguồn 7 | 5.45 | 3.85 | 1.48 |
| Nguồn 8 | 5.73 | 3.80 | 1.50 |
| Nguồn 9 | 5.13 | 3.60 | 1.41 |
| Nguồn 10 | 5.50 | 3.50 | 1.53 |
| Đồng thuận | 5.50 | 3.85 | 1.50 |
Thống kê trận đấu
40% 60% Kiểm soát bóng
4 16 Dứt điểm
1 10 Sút trúng đích
3 5 Phạt góc
6 7 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 S. Cetinja -
23 E. Aleksic -
2 A. Scepanovic -
17 M. Gakovic -
4 P. Stanic -
22 D. Stefanovic -
9 A. Milovanovic -
7 M. Mijatovic -
19 S. Sremcevic -
20 M. Bulatovic -
13 M. Saric
Dự bị
-
23 K. Talaslahti -
12 M. Majasaari -
3 E. Nystrom -
2 J. Mansaray -
4 R. Oling -
15 E. Peuhkurinen -
10 E. Siren -
8 M. Kiviranta -
11 V. Koivisto -
17 S. Franssi -
18 P. Nystrom -
21 O. Sevenius
Chơi hay nhất
7,9 M. Kostic Serbia (nữ)
7 lần cứu thua
7,7 Adelina Engman Phần Lan (nữ)
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,4 Emma Koivisto Phần Lan (nữ)
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Serbia (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 M. Kostic TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 58/67 | 0 | 0 | 7 |
| 6 N. Damjanovic HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 48/55 | 0 | 1 | 0 |
| 5 V. Slovic HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 44/56 | 0 | 1 | 0 |
| 3 A. Frajtovic HV | 81' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 27/40 | 0 | 4 | 0 |
| 16 M. Čavić HV | 64' | 5,5 | 0 | 0 | 0/1 | 16/25 | 1 | 4 | 0 |
| 9 A. Milovanovic HV DB | 26' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 2 | 0 |
| 10 T. Filipovic TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 35/43 | 2 | 3 | 0 |
| 21 Z. Stupar TV | 85' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 15/22 | 0 | 1 | 0 |
| 8 D. Blagojevic TV | 64' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/32 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Dejana Stefanović TV DB | 26' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Vesna Milivojević TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/18 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Miljana Ivanović TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 19/25 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Sara Stokić TĐ | 64' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 9/13 | 0 | 1 | 0 |
| Sofija Sremčević | 26' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| Ana Šćepanović | 9' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 2/6 | 0 | 0 | 0 |
Phần Lan (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Anna Koivunen TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 25/33 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Emma Koivisto HV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 2/3 | 25/34 | 1 | 6 | 0 |
| 16 Nea Lehtola HV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 2/2 | 42/54 | 4 | 2 | 0 |
| 6 Joanna Tynnilä HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 47/52 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Noora Karvonen HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 38/50 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Eva Nyström HV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Oona Siren TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 35/41 | 2 | 3 | 0 |
| 19 Lotta Lindström TV | 83' | 6,1 | 0 | 0 | 1/3 | 15/20 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Eveliina Summanen TV | 83' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 31/43 | 0 | 0 | 0 |
| 9 K. Kosola TV | 54' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 14/19 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Ria Öling TV DB | 36' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Emma Peuhkurinen TV DB | 7' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Adelina Engman TĐ | 54' | 7,7 | 0 | 1 | 2/3 | 13/21 | 2 | 1 | 0 |
| 21 Oona Sevenius TĐ DB | 36' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 6/9 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Sanni Franssi TĐ DB | 7' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
3'
E. Koivisto 0-1 kiến tạo: A. Engman
E. Summanen 1-1 (phản lưới)
27'
45'
Adelina Engman
54'
vào: O. Sevenius, ra: A. Engman
55'
N. Lehtola 1-2
vào: D. Stefanovic, ra: D. Blagojevic
64'
vào: A. Milovanovic, ra: M. Cavic
64'
vào: S. Sremcevic, ra: S. Stokic
64'
vào: A. Scepanovic, ra: A. Frajtovic
81'
83'
vào: E. Peuhkurinen, ra: E. Summanen
83'
vào: S. Franssi, ra: L. Lindstrom
vào: M. Bulatovic, ra: Z. Stupar
85'
89'
O. Ulenius 1-3
90'+2
vào: E. Nystrom, ra: O. Ulenius
Lịch sử đối đầu (3 trận)
1 Serbia (nữ) 1 Hòa 1 Phần Lan (nữ)
2.33 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Serbia (nữ)
33% Tỷ lệ thắng Phần Lan (nữ)
Những lần gặp gần nhất
- 09/10/2026 Finland W Serbia W
- 04/06/2025 Finland W Serbia W
- 22/02/2025 Serbia W Finland W