Richards Bay hòa Kaizer Chiefs 2-2 ở Premier Soccer League (Vòng 4), đá lúc 00:30 ngày 27/08/2026 (giờ Việt Nam), tại King Goodwill Zwelithini Stadium.
Thống kê nổi bật
29% Kiểm soát bóng 71%
13 Dứt điểm 21
3 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,9 N. Xulu Richards Bay
- 7,7 Siphesihle Ndlovu Kaizer Chiefs
- 7,3 Lebohang Maboe Kaizer Chiefs
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
29% 71% Kiểm soát bóng
13 21 Dứt điểm
5 8 Sút trúng đích
3 5 Phạt góc
11 12 Phạm lỗi
5 2 Việt vị
4 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
32 S. Mtshali -
2 S. Jali -
53 S. Zulu -
19 S. Nzama -
8 L. Zikhali -
35 T. Ndelu -
31 O. Mbambo -
30 S. Barns -
14 L. Mahala
Dự bị
-
16 R. Leaner -
39 R. Frosler -
18 D. Solomons -
22 A. Bitegeko -
5 S. Mthethwa -
47 W. Duba -
35 F. Abrahams -
17 A. Velebayi -
50 E. Ighodaro
Chơi hay nhất
8,9 N. Xulu Richards Bay
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,7 Siphesihle Ndlovu Kaizer Chiefs
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 Lebohang Maboe Kaizer Chiefs
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Richards Bay
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ian Aubrey Otieno TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 11/23 | – | – | 6 |
| 15 T. Ndelu HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 18/26 | – | 1 | – |
| 5 Thembela Sikhakhane HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 20/27 | 1 | – | – |
| 25 Simphiwe Mcineka HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 22/25 | – | – | – |
| 45 Baggio Nashixwa TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 16/18 | 1 | 4 | – |
| 20 Moses Mthembu TV | 90' | 6,9 | – | 1 | 1/3 | 21/25 | 3 | 1 | – |
| 22 Lwandile Mabuya TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 14/21 | – | 3 | – |
| 30 Sanele Barns TV DB | 17' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 7/8 | 1 | – | – |
| 8 Lindokuhle Zikhali TV DB | 9' | 6,9 | – | 0 | – | 5/5 | – | 1 | – |
| 77 L. Khumalo TĐ | 81' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 19/23 | 1 | 2 | – |
| 27 N. Xulu TĐ | 74' | 8,9 | 2 | 0 | 2/3 | 6/9 | – | 1 | – |
| 17 Thulani Gumede TĐ | 73' | 6,2 | – | 0 | 1/2 | 13/22 | 2 | – | – |
| Sbani Khumalo | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 14/19 | – | 3 | – |
| Lundi Mahala | 16' | 6,7 | – | 0 | – | 6/8 | – | 1 | – |
Kaizer Chiefs
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Brandon Petersen TM | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 16/17 | – | – | 4 |
| 4 Z. Kwinika HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 85/89 | 1 | 2 | – |
| 42 Thabo Moloisane HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 71/78 | – | 1 | – |
| 84 Inácio Miguel HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 82/86 | – | 1 | – |
| 18 Dillan Solomons HV DB | 39' | 6,9 | – | 0 | – | 30/33 | 1 | – | – |
| 8 Siphesihle Ndlovu TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 43/50 | 3 | 2 | – |
| 6 Lebohang Maboe TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 72/84 | 1 | 1 | – |
| 13 Pule Mmodi TV | 76' | 6,5 | – | 0 | – | 33/37 | 1 | – | – |
| 2 Thabiso Monyane TV | 51' | 6,0 | – | 0 | – | 34/45 | 1 | – | – |
| 35 F. Abrahams TV DB | 24' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 5/8 | 1 | – | – |
| 47 Wandile Duba TV DB | 24' | 6,5 | – | 0 | 0/2 | 8/9 | – | 1 | – |
| 17 Asenele Velebayi TV DB | 14' | 7,0 | – | 1 | – | 15/15 | 1 | 1 | – |
| 7 Mduduzi Shabalala TĐ | 76' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 35/38 | 2 | 2 | – |
| 28 Mfundo Vilakazi TĐ | 66' | 6,6 | – | 0 | 4/5 | 27/34 | – | – | – |
| 11 L. Baartman TĐ | 66' | 6,5 | – | 0 | 2/2 | 21/23 | 1 | – | – |
| 50 Etiosa Ighodaro TĐ DB | 14' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 1/1 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
N. Xulu 1-0
8'
Lwandile Sandile Mabuya
15'
19'
L. Maboe 1-1 (P)
Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
26'
Moses Mthembu
28'
31'
Pule Mmodi
N. Xulu 2-1 kiến tạo: M. Mthembu
39'
51'
vào: D. Solomons, ra: T. Monyane
66'
vào: W. Duba, ra: L. Baartman
66'
vào: F. Abrahams, ra: M. Vilakazi
76'
vào: A. Velebayi, ra: P. Mmodi
76'
vào: E. Ighodaro, ra: M. Shabalala
77'
S. Ndlovu 2-2 kiến tạo: A. Velebayi
vào: L. Zikhali, ra: L. Khumalo
80'
Sanele Barns
90'+4