Vojvodina thắng Radnicki NIS 4-1 ở Super Liga (Vòng 11), đá lúc 20:00 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Gradski Stadion Čair.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
18 Dứt điểm 8
6 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Milan Kolarevic Vojvodina
- 8,0 Dragan Rosić Vojvodina
- 7,6 Dejan Zukić Vojvodina
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Radnicki NIS 0% Hòa 50% 50% Vojvodina
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (50%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 4.06 | 3.86 | 1.83 |
| Nguồn 2 | 4.10 | 3.75 | 1.80 |
| Nguồn 3 | 3.80 | 3.55 | 1.80 |
| Nguồn 4 | 4.00 | 3.80 | 1.80 |
| Nguồn 5 | 3.50 | 3.25 | 1.65 |
| Nguồn 6 | 3.75 | 3.65 | 1.85 |
| Nguồn 7 | 3.82 | 3.64 | 1.72 |
| Nguồn 8 | 3.99 | 3.73 | 1.79 |
| Nguồn 9 | 3.80 | 3.40 | 1.80 |
| Đồng thuận | 3.82 | 3.65 | 1.80 |
Thống kê trận đấu
55% 45% Kiểm soát bóng
18 8 Dứt điểm
4 4 Sút trúng đích
6 1 Phạt góc
15 16 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
4 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 I. Ivanović -
89 Luka Izderic -
3 R. Jokić -
42 V. Jovanović -
2 M. Mijailović -
70 Stefan Nikolic -
9 A. Shestyuk -
94 D. Stanivuković -
20 A. Vidović - 17 Luka Borovic
-
14 M. Rošević
Dự bị
-
1 M. Gočmanac -
7 S. Mitrović -
4 M. Poletanović -
19 S. Stanisavljević -
8 M. Veličković -
9 A. Vukanović -
66 M. Gašić -
35 I. Đakovac -
33 Vuk Boskan - 28 Vukašin Davidov
- 32 David Milovanović
Chơi hay nhất
8,1 Milan Kolarevic Vojvodina
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,0 Dragan Rosić Vojvodina
4 lần cứu thua
7,6 Dejan Zukić Vojvodina
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
Radnicki NIS
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Ivan Kostić TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 26/42 | 0 | 0 |
| 71 David Petrović HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 22/28 | 2 | 2 |
| 5 Nikola Zečević HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 30/37 | 0 | 3 |
| 18 Stefan Veličković HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 0 | 0 |
| 3 Ranko Jokić HV DB | 77' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 43/51 | 2 | 2 |
| 4 Uroš Vitas HV | 13' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 28 Gboly Ariyibi TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/4 | 14/19 | 0 | 3 |
| 6 F. Kanouté TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 46/54 | 1 | 1 |
| 7 Issah Abass TV | 74' | 5,8 | 0 | 0 | 1/2 | 12/18 | 1 | 1 |
| 22 Radomir Milosavljević TV | 74' | 5,0 | 0 | 0 | 0/2 | 14/26 | 0 | 0 |
| 15 Damjan Krajišnik TV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 0 |
| 89 Luka Izderic TV DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 12/12 | 2 | 1 |
| 70 Stefan Nikolic TV DB | 16' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 0 | 0 |
| 19 Kwaku Osei TĐ | 66' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 7/9 | 0 | 0 |
| 9 Aleksandr Shestyuk TĐ DB | 24' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 1 | 0 |
| 11 Igor Ivanović TĐ DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 6/8 | 0 | 0 |
Vojvodina
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Dragan Rosić TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/19 | 0 | 0 | 4 |
| 5 Đorđe Crnomarković HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 42/53 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Lazar Nikolić HV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 26/38 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Petar Sukacev HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 21/33 | 0 | 3 | 0 |
| 15 Erhan Mašović HV | 41' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Dejan Zukić TV | 90' | 7,6 | 1 | 1 | 1/1 | 23/30 | 1 | 3 | 0 |
| 18 Njegoš Petrović TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 51/60 | 1 | 1 | 0 |
| 77 Lazar Ranđelović TV | 73' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 9/12 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Dragan Kokanović TV | 73' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Milan Kolarevic TV | 62' | 8,1 | 1 | 0 | 1/1 | 11/14 | 0 | 1 | 0 |
| 35 Ifet Đakovac TV DB | 49' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 12/18 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Marko Veličković TV DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Marko Poletanović TV DB | 17' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 0 | 2 | 0 |
| 99 Nardin Mulahusejnović TĐ | 62' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 8/10 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Stefan Stanisavljević TĐ DB | 28' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: Ranko Jokić, ra: Uroš Vitas
13'
19'
Dejan Zukic 0-1 (P)
Kwaku Bonsu Osei
21'
31'
Lazar Nikolic 0-2 kiến tạo: Nardin Mulahusejnović
41'
vào: Ifet Djakovac, ra: Erhan Mašović
Issah Abass
43'
vào: Luka Izderic, ra: Damjan Krajisnik
45'
50'
milan kolarevic 0-3 kiến tạo: Ifet Djakovac
62'
Dragan Kokanović
62'
vào: Marko Velickovic, ra: milan kolarevic
62'
vào: stefan stanisavljevic, ra: Nardin Mulahusejnović
vào: A. Shestyuk, ra: Kwaku Bonsu Osei
66'
70'
stefan stanisavljevic 0-4 kiến tạo: Dejan Zukic
73'
vào: David Milovanović, ra: Lazar Randjelović
73'
vào: Marko Poletanović, ra: Dragan Kokanović
vào: stefan nikolic, ra: Radomir Milosavljević
74'
vào: Igor Ivanović, ra: Issah Abass
74'
Ranko Jokić
79'
Djordje Crnomarkovic 1-4 (phản lưới)
90'
Lịch sử đối đầu (26 trận)
6 Radnicki NIS 8 Hòa 12 Vojvodina
2.23 Bàn/trận TB
23% Tỷ lệ thắng Radnicki NIS
46% Tỷ lệ thắng Vojvodina
Những lần gặp gần nhất
- 08/04/2026 Vojvodina Radnicki NIS
- 09/11/2025 Radnicki NIS Vojvodina
- 02/04/2025 Radnicki NIS Vojvodina
- 27/02/2025 Radnicki NIS Vojvodina
- 29/09/2024 Vojvodina Radnicki NIS
- 16/12/2023 Radnicki NIS Vojvodina
- 20/08/2023 Vojvodina Radnicki NIS
- 04/05/2023 Radnicki NIS Vojvodina
+ 12 trận khác