Pyramids FC thắng Al Ahly 3-0 ở Premier League, đá lúc 00:00 ngày 28/04/2026 (giờ Việt Nam), tại 30 June Air Defence Stadium.
Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
12 Dứt điểm 9
5 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,9 Fiston Mayele Pyramids FC
- 7,9 Karim Hafez Pyramids FC
- 7,3 Osama Galal Pyramids FC
Thống kê trận đấu
44% 56% Kiểm soát bóng
12 9 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
5 8 Phạt góc
12 7 Phạm lỗi
3 5 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
28 M. Gad -
26 D. Elgabas -
18 W. El Karti -
30 M. Ziko -
35 P. Phiri -
12 A. Tawfik -
7 Y. Obama -
29 K. Hafez -
32 Ewerton
Dự bị
-
33 Hamza Alaa -
22 E. Ashour -
24 A. Eid -
21 H. Reyad -
27 M. Otaka -
17 A. Bencharki -
5 M. Ben Romdhane -
12 M. Shokry -
48 O. Moawad
Chơi hay nhất
8,9 Fiston Mayele Pyramids FC
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 cú sút trúng đích
7,9 Karim Hafez Pyramids FC
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,3 Osama Galal Pyramids FC
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Pyramids FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ahmed El Shenawy TM | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 11/24 | – | – | 1 |
| 6 Osama Galal HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 35/39 | 2 | 1 | – |
| 15 Mohamed Chibi HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 18/27 | 2 | 2 | – |
| 3 Mahmoud Marei HV | 51' | 6,9 | – | 0 | – | 32/34 | – | – | – |
| 29 Karim Hafez HV DB | 9' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 6/8 | – | – | – |
| 14 Mohanad Lasheen TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 33/38 | 1 | 1 | – |
| 17 Mahmoud Zalaka TV | 81' | 6,3 | – | 0 | – | 6/8 | – | 1 | – |
| 18 Walid El Karti TV DB | 39' | 6,9 | – | 0 | – | 17/22 | 1 | 2 | – |
| 7 Youssef Obama TV DB | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 6/6 | – | – | – |
| 9 Fiston Mayele TĐ | 90' | 8,9 | 2 | 0 | 5/5 | 6/11 | 1 | – | – |
| 27 Nasser Maher TĐ | 89' | 6,7 | – | 0 | – | 24/28 | 1 | – | – |
| 30 Mostafa Zico TĐ DB | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| Hamed Hemdan | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 28/36 | – | 1 | – |
| Mohamed Hamdy | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 26/32 | – | 2 | – |
| 25 Odeh Al Fakhouri | 89' | 7,2 | – | 1 | 0/2 | 15/18 | 1 | 3 | – |
Al Ahly
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Mostafa Shobeir TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 24/26 | – | – | 3 |
| 30 Mohamed Hany HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 39/49 | 2 | 2 | – |
| 36 Ahmed Koka HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 48/54 | – | 1 | – |
| 2 Yassin Marei HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 32/45 | – | 2 | – |
| 6 Yasser Ibrahim HV | 81' | 6,2 | – | 0 | – | 35/38 | – | 2 | – |
| 13 Marwan Attia TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 50/63 | 1 | 4 | – |
| 25 Zizo TV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 30/33 | 1 | – | – |
| 7 Trézéguet TV | 90' | 5,9 | – | 0 | 0/3 | 19/26 | – | 2 | – |
| 29 Taher Mohamed TV | 71' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 15/16 | 2 | 1 | – |
| 23 Aliou Dieng TV | 62' | 6,3 | – | 0 | – | 25/28 | – | – | – |
| 5 Mohamed Ben Romdhane TV DB | 28' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 9/15 | – | 1 | – |
| 22 Emam Ashour TV DB | 19' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 9/13 | 1 | 1 | – |
| 10 Mohamed Sherif TĐ | 62' | 6,6 | – | 0 | – | 6/6 | 1 | – | – |
| 17 Achraf Bencharki TĐ DB | 28' | 6,9 | – | 0 | – | 10/12 | – | – | – |
| 27 Marwan Osman TĐ DB | 9' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 1/1 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Mohamed Chibi
13'
19'
Mohamed Hany
Hamed Hemdan
38'
vào: W. El Karti, ra: M. Marei
51'
62'
vào: A. Bencharki, ra: M. Sherif
62'
vào: M. Ben Romdhane, ra: A. Dieng
F. Mayele 1-0 kiến tạo: O. Al Fakhouri
70'
71'
vào: E. Ashour, ra: T. Mohamed
75'
Mahmoud Trézéguet Huỷ bàn thắng
F. Mayele 2-0
77'
81'
vào: M. Otaka, ra: Y. Ibrahim
K. Hafez 3-0 (P)
90'
vào: M. Ziko, ra: O. Al Fakhouri
90'+1