Oldham Athletic thắng Cheltenham Town 4-1 ở Hạng Tư Anh (Vòng 11), đá lúc 21:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Boundary Park.
Dự đoán nhanh
-
Oldham Athletic 54% - Hòa 24%
-
Cheltenham Town 21%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng54%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.90 | 0.84 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.74 | X1.03 |
1 1.70 X 3.85 2 4.33
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
18 Dứt điểm 9
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 15 |
| 19 | | 10 | 3 | 2 | 5 | -1 | 11 |
Chơi hay nhất
- 9,0 Favour Fawunmi Oldham Athletic
- 8,4 Jamie Robson Oldham Athletic
- 7,9 Calum Kavanagh Oldham Athletic
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 54%
Oldham Athletic 54% Hòa 24% 21% Cheltenham Town
xG dự kiến 1.71 - 1.03
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.577%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.541%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Oldham Athletic (54%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.67 | 3.84 | 4.54 |
| Nguồn 4 | 1.70 | 4.00 | 4.33 |
| Nguồn 6 | 1.70 | 3.90 | 4.60 |
| Nguồn 8 | 1.70 | 3.90 | 4.60 |
| Nguồn 10 | 1.73 | 3.80 | 4.33 |
| Nguồn 11 | 1.65 | 3.85 | 4.27 |
| Nguồn 12 | 1.75 | 3.90 | 4.40 |
| Nguồn 13 | 1.74 | 4.00 | 4.50 |
| Nguồn 15 | 1.73 | 3.70 | 4.30 |
| Nguồn 16 | 1.75 | 3.90 | 4.33 |
| Nguồn 17 | 1.70 | 3.65 | 4.20 |
| Nguồn 19 | 1.74 | 3.95 | 4.52 |
| Nguồn 20 | 1.61 | 3.42 | 3.89 |
| Nguồn 22 | 1.72 | 3.60 | 4.10 |
| Nguồn 24 | 1.70 | 3.70 | 4.40 |
| Đồng thuận | 1.70 | 3.85 | 4.33 |
Thống kê trận đấu
2.41 1.34 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
18 9 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
4 1 Cơ hội ngon
4 5 Phạt góc
6 11 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 A. Wilson -
2 G. Scott-Morriss -
24 L. Temple -
21 J. Hawkes -
27 O. Hammond -
26 K. Payne -
9 M. Fondop
Dự bị
-
31 M. Diallo -
38 J. Robinson -
36 A. Hill -
20 F. Onukwuli -
9 K. Otchere -
11 J. Bickerstaff -
10 G. Miller
Chơi hay nhất
9,0 Favour Fawunmi Oldham Athletic
1 bàn · 2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
8,4 Jamie Robson Oldham Athletic
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 Calum Kavanagh Oldham Athletic
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
Oldham Athletic
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mathew Hudson TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/35 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Jamie Robson HV | 90' | 8,4 | 2 | 0 | 2/2 | 25/36 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Will Sutton HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 35/56 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Manny Monthe HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 26/34 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Donervon Daniels HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 31/42 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Ollie Norburn C TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 64/72 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Keenan Appiah-Forson TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/31 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Tom Pett TV | 83' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 53/59 | 4 | 2 | 0 |
| 17 Favour Fawunmi TV | 76' | 9,0 | 1 | 2 | 1/4 | 20/25 | 4 | 2 | 0 |
| 15 Kane Drummond TV | 70' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 12/17 | 0 | 3 | 0 |
| 27 Oliver Hammond TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
| 26 Kai Payne TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Calum Kavanagh TĐ | 90' | 7,9 | 1 | 1 | 1/3 | 21/27 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Mike Fondop TĐ DB | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 11/15 | 1 | 0 | 0 |
Cheltenham Town
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Wyll Stanway TM | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 27/36 | 0 | 0 | 1 |
| 6 James Wilson C HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 51/61 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Pierce Sweeney HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 57/68 | 0 | 2 | 0 |
| 21 George Nurse HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 49/58 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Freddie Willcox TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 30/40 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Charlie McCann TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 63/74 | 1 | 0 | 0 |
| 26 Jordan Shipley TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 32/44 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Jake Evans TV | 88' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 25/29 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Shaun McWilliams TV | 60' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Andreas Weimann TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 38/46 | 1 | 0 | 0 |
| 10 George Miller TĐ DB | 75' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/12 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Kirsten Otchere TĐ DB | 30' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Jake Bickerstaff TĐ DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Favour Onukwuli TĐ DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
18'
S. McWilliams Phạm lỗi
C. Kavanagh 1-0 kiến tạo: F. Fawunmi
19'
24'
C. McCann Phạm lỗi
J. Robson 2-0 kiến tạo: F. Fawunmi
25'
F. Fawunmi 3-0 kiến tạo: C. Kavanagh
41'
45'+1
F. Willcox 3-1
Hết hiệp 1 · 3-1
60'
vào: K. Otchere, ra: S. McWilliams
vào: M. Fondop, ra: K. Drummond
70'
75'
vào: J. Bickerstaff, ra: G. Miller
vào: O. Hammond, ra: F. Fawunmi
76'
J. Robson 4-1 kiến tạo: O. Hammond
81'
88'
vào: F. Onukwuli, ra: J. Evans
Kết thúc trận · 4-1
Lịch sử đối đầu (12 trận)
5 Oldham Athletic 4 Hòa 3 Cheltenham Town
2.42 Bàn/trận TB
42% Tỷ lệ thắng Oldham Athletic
25% Tỷ lệ thắng Cheltenham Town
Những lần gặp gần nhất
- 17/01/2026 Oldham Athletic 2-1 Cheltenham Town
- 20/09/2025 Cheltenham Town 0-3 Oldham Athletic
- 27/01/2021 Cheltenham Town 2-0 Oldham Athletic
- 04/11/2020 Oldham Athletic 2-1 Cheltenham Town
- 04/01/2020 Cheltenham Town 3-0 Oldham Athletic
- 05/10/2019 Oldham Athletic 1-1 Cheltenham Town
- 19/04/2019 Cheltenham Town 0-0 Oldham Athletic
- 24/10/2018 Oldham Athletic 2-0 Cheltenham Town
+ 2 trận khác