New Mexico United thắng Phoenix Rising FC 2-1 ở USL Championship (Vòng 1), đá lúc 05:00 ngày 05/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Rio Grande Credit Union Field at Isotopes Park.
Dự đoán nhanh
-
New Mexico United 40% - Hòa 25%
-
Phoenix Rising FC 35%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.94 | 0.77 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.58 | X1.34 |
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 29 | 14 | 7 | 8 | +10 | 49 |
| 15 | | 29 | 10 | 9 | 10 | -1 | 39 |
Chơi hay nhất
- 7,7 Greg Hurst New Mexico United
- 7,6 Ihsan Sacko Phoenix Rising FC
- 7,5 Charlie Dennis New Mexico United
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.21 | 4.04 | 2.86 |
| Nguồn 3 | 2.15 | 3.60 | 2.80 |
| Nguồn 5 | 2.15 | 3.60 | 2.75 |
| Nguồn 7 | 2.20 | 3.70 | 2.88 |
| Nguồn 9 | 2.15 | 3.50 | 2.65 |
| Nguồn 10 | 2.20 | 3.75 | 2.57 |
| Nguồn 11 | 2.20 | 3.50 | 2.70 |
| Nguồn 12 | 2.24 | 3.70 | 2.85 |
| Nguồn 14 | 2.25 | 3.50 | 2.75 |
| Nguồn 15 | 2.20 | 3.50 | 2.70 |
| Nguồn 16 | 2.12 | 3.48 | 2.38 |
| Nguồn 17 | 2.05 | 3.45 | 2.92 |
| Nguồn 19 | 2.30 | 3.77 | 2.86 |
| Nguồn 21 | 2.18 | 3.45 | 2.70 |
| Nguồn 23 | 2.15 | 3.60 | 2.70 |
| Đồng thuận | 2.20 | 3.60 | 2.75 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
33 A. Pannenberg -
17 J. LaCava -
19 Z. Bailey -
11 C. Nava -
6 G. Zelalem -
29 L. Archimede -
9 J. Rennicks
-
14 C. Odunze -
2 C. Smith -
20 L. Biasi -
48 T. Schmitt -
10 H. Avayevu -
27 C. Ambursley
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
New Mexico United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Kristopher Shakes TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 29/40 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Kipp Keller HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 24/30 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Tyler Blackett HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Chris Gloster HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 26/32 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Maliek Howell HV | 84' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Cullen Wilkerson TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 14/18 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Ousman Jabang TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 27/35 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Charlie Dennis TV | 72' | 7,5 | 0 | 1 | 1/3 | 17/23 | 3 | 1 | 0 |
| 31 Joseph Quiah TV | 72' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 12/16 | 3 | 1 | 0 |
| 21 Valentin Noël TV | 60' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 18/21 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Zico Bailey TV DB | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/13 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Cristian Nava TV DB | 18' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 4/7 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Greg Hurst C TĐ | 60' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 15/17 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Justin Rennicks TĐ DB | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Jake LaCava TĐ DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Luther Archimede TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Phoenix Rising FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Patrick Rakovsky TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 37/46 | 0 | 0 | 4 |
| 17 John Scearce HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 25/33 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Pape Mar Boye C HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 34/46 | 1 | 0 | 0 |
| 51 Ascel Essengue HV | 83' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 40/45 | 2 | 0 | 0 |
| 87 Daniel Flores HV | 64' | 6,4 | 0 | 0 | 1/4 | 18/21 | 2 | 1 | 0 |
| 48 Tate Schmitt HV DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 15/20 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Collin Smith HV DB | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Luke Biasi HV DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Diego Gómez TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 34/36 | 6 | 1 | 0 |
| 13 Jean Eric Moursou TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/3 | 19/28 | 2 | 0 | 0 |
| 28 Kelvin Arase TV | 76' | 7,1 | 1 | 0 | 2/3 | 11/19 | 0 | 2 | 0 |
| 70 Juan Torres TV | 64' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 25/30 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Damián Rivera TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 6/8 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Hope Avayevu TV DB | 26' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Ihsan Sacko TĐ | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/5 | 11/15 | 3 | 1 | 0 |
| 27 Conrad Ambursley TĐ DB | 26' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (14 trận)
- 12/04/2026 Phoenix Rising FC 3-0 New Mexico United
- 05/10/2025 Phoenix Rising FC 0-1 New Mexico United
- 11/05/2025 New Mexico United 1-2 Phoenix Rising FC
- 04/11/2024 New Mexico United 2-1 Phoenix Rising FC
- 10/10/2024 New Mexico United 1-2 Phoenix Rising FC
- 31/03/2024 Phoenix Rising FC 0-1 New Mexico United
- 08/10/2023 Phoenix Rising FC 1-2 New Mexico United
- 22/06/2023 New Mexico United 1-3 Phoenix Rising FC
+ 2 trận khác