Nantes W thắng FC Fleury 91 W 2-0 ở Feminine Division 1 (Vòng 17), đá lúc 01:00 ngày 12/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade Marcel-Saupin.
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
20 Dứt điểm 5
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 7,9 Emily Burns Nantes W
- 7,9 Mariam Toloba Nantes W
- 7,7 Julie Swierot Nantes W
Thống kê trận đấu
53% 47% Kiểm soát bóng
20 5 Dứt điểm
9 3 Sút trúng đích
8 1 Phạt góc
9 12 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 K. Boklach -
77 A. Toloba -
15 Z. van de Ven -
11 R. Eloissaint -
8 J. Mossard -
3 C. Cosme -
10 C. Robillard
Dự bị
-
16 E. Francart -
29 I. Moussa -
17 C. Hoarau -
19 S. Sundahl -
34 N. Ekwalla -
32 F. Rousseau -
33 F. Rodriguez
Chơi hay nhất
7,9 Emily Burns Nantes W
3 lần cứu thua
7,9 Mariam Toloba Nantes W
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,7 Julie Swierot Nantes W
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
Nantes W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Emily Burns TM | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 24/26 | – | – | 3 |
| 4 Maureen Cosson HV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 68/82 | – | – | – |
| 5 Julie Pasquereau HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 78/83 | – | 1 | – |
| 28 Julie Swierot TV | 90' | 7,7 | – | 1 | 0/2 | 28/37 | 3 | 4 | – |
| 17 Julie Machart-Rabanne TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 2/2 | 29/35 | 5 | 1 | – |
| 18 Mélissa Bethi TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 40/46 | – | 5 | – |
| 21 Louise Fleury TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/2 | 22/33 | 1 | 5 | – |
| 20 Imane Saoud TV | 80' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 20/29 | 1 | 2 | – |
| 11 Roseline Éloissaint TV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 26 Léa Khelifi TĐ | 70' | 7,3 | 1 | 0 | 2/5 | 10/17 | 1 | 2 | – |
| 10 Camille Robillard TĐ DB | 20' | 6,3 | – | 0 | – | 6/7 | 1 | – | – |
| 77 Mariam Toloba TĐ DB | 10' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 5/5 | – | – | – |
| 27 Nelly Rodrigues | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 36/42 | 1 | 1 | – |
| Lucie Calba | 89' | 6,3 | – | 0 | 1/3 | 12/16 | – | 2 | – |
FC Fleury 91 W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Constance Picaud TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 27/42 | – | – | 6 |
| 12 Claudine Meffometou HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 47/55 | – | 2 | – |
| 44 Hillary Diaz HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 45/53 | 1 | – | – |
| 29 I. Moussa HV DB | 11' | 6,7 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 4 Léna Goetsch TV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 32/39 | – | 4 | – |
| 6 Monique Ngock TV | 87' | 6,7 | – | 0 | – | 24/34 | 2 | 5 | – |
| 5 Laurie Cance TV | 64' | 6,3 | – | 0 | – | 10/16 | 1 | 3 | – |
| 19 S. Sundahl TV DB | 26' | 6,2 | – | 0 | – | 14/21 | – | 2 | – |
| 17 C. Hoarau TV DB | 17' | 6,2 | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
| 18 Cindy Caputo TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | 3/5 | 20/33 | – | – | – |
| 7 Shana Chossenotte TĐ | 73' | 6,3 | – | 0 | – | 11/16 | – | 1 | – |
| 28 Inès Jaurena | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 31/38 | – | 2 | – |
| Morgane Martins | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 28/37 | 1 | 5 | – |
| 10 Annaïg Butel | 32' | 5,5 | – | 0 | – | 14/15 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
15'
Monique Ngock
22'
Anaig Butel
32'
Inès Jaurena
32'
Anaig Butel
L. Khelifi 1-0 (P)
45'
Lucie Calba
50'
64'
vào: S. Sundahl, ra: L. Cance
vào: C. Robillard, ra: L. Khelifi
70'
73'
vào: C. Hoarau, ra: S. Chossenotte
A. Toloba 2-0 kiến tạo: C. Robillard
83'
88'
Cindy Caputo
vào: R. Eloissaint, ra: L. Calba
90'+4