FC Fleury 91 W hòa Dijon W 0-0 ở Feminine Division 1 (Vòng 16), đá lúc 23:00 ngày 21/02/2026 (giờ Việt Nam), tại Terrain Walter Felder.
Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
15 Dứt điểm 5
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,7 Annaïg Butel FC Fleury 91 W
- 7,6 Emmi Siren Dijon W
- 7,5 Léa Declercq Dijon W
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
52% 48% Kiểm soát bóng
15 5 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
6 1 Phạt góc
11 15 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 E. Francart -
21 A. Cometti -
29 I. Moussa -
19 S. Sundahl -
32 A. Claire -
25 M. Martins -
34 N. Ekwalla
Dự bị
-
30 C. Verdier -
9 D. Kopinska -
10 N. Krezyman -
7 C. Ndzana -
6 L. Gay -
26 K. Taylor -
16 O. Domin
Chơi hay nhất
7,7 Annaïg Butel FC Fleury 91 W
7,6 Emmi Siren Dijon W
1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
7,5 Margaux Vairon Dijon W
6 lần tắc bóng
FC Fleury 91 W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Constance Picaud TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 25/30 | – | – | 1 |
| 12 Claudine Meffometou HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 35/45 | – | 3 | – |
| 44 Hillary Diaz HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 2/2 | 46/53 | 1 | 2 | – |
| 29 I. Moussa HV DB | 27' | 6,6 | – | 0 | – | 6/7 | – | – | – |
| 4 Léna Goetsch TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 26/40 | 2 | 1 | – |
| 6 Monique Ngock TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 36/49 | – | 2 | – |
| 20 Charlotte Fernandes TV | 89' | 7,2 | – | 0 | – | 26/41 | 2 | 1 | – |
| 19 S. Sundahl TV DB | 21' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 12/15 | – | – | – |
| 18 Cindy Caputo TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/4 | 31/39 | 5 | – | – |
| 17 C. Hoarau TĐ | 69' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 16/23 | – | 1 | – |
| 7 Shana Chossenotte TĐ | 63' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 10/14 | – | 1 | – |
| 32 A. Claire TĐ DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 10 Annaïg Butel | 90' | 7,7 | – | 0 | 0/1 | 53/58 | – | – | – |
| 28 Inès Jaurena | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 25/28 | – | – | – |
Dijon W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Katriina Talaslahti TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 21/23 | – | – | 4 |
| 3 Emmi Siren HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 40/50 | 1 | 4 | – |
| 24 Margaux Vairon HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 32/47 | – | 6 | – |
| 28 Noémie Carage HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 55/59 | 1 | – | – |
| 4 Marion Haelewyn HV | 41' | 6,9 | – | 0 | – | 31/36 | – | – | – |
| 7 Colette Ndzana HV DB | 17' | 6,6 | – | 0 | – | 3/3 | – | 2 | – |
| 8 Léa Declercq TV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 40/51 | – | 1 | – |
| 5 G. Grzybowska TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 17/32 | – | 3 | – |
| 20 Aïrine Fontaine TV | 73' | 5,9 | – | 0 | – | 15/24 | – | 3 | – |
| 16 O. Domin TV DB | 17' | 6,3 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 11 Meriame Terchoun TĐ | 73' | 6,5 | – | 0 | – | 7/17 | 1 | – | – |
| 15 Wu Chengshu TĐ | 73' | 6,3 | – | 0 | – | 9/17 | – | – | – |
| 12 Wang Yanwen TĐ | 56' | 7,0 | – | 0 | – | 6/9 | – | 2 | – |
| 9 Dominika Kopińska TĐ DB | 17' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 5/6 | 1 | – | – |
| 26 Kate Taylor DB | 49' | 6,6 | – | 0 | – | 16/19 | – | 1 | – |
| Lina Gay | 34' | 6,7 | – | 0 | – | 14/17 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
10'
Aïrine Fontaine
39'
Wu Chengshu
41'
vào: K. Taylor, ra: M. Haelewyn
Shana Chossenotte
50'
56'
vào: L. Gay, ra: Wang Yanwen
vào: I. Moussa, ra: S. Chossenotte
63'
vào: S. Sundahl, ra: C. Hoarau
69'
73'
vào: O. Domin, ra: Wu Chengshu
73'
vào: C. Ndzana, ra: A. Fontaine
73'
vào: D. Kopinska, ra: M. Terchoun
vào: A. Claire, ra: C. Fernandes
90'+2