
Noémie Carage
Noémie Carage thuộc biên chế CLB nào?
Thống kê Noémie Carage mùa 2025
Mùa 2025 tại Feminine Division 1, Noémie Carage góp mặt 22 trận trong màu áo Dijon W. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,02. Mỗi trận anh có trung bình 53 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyFeminine Division 1 | Dijon W | 22 | 1.170 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,02 |
| 2024Feminine Division 1 | Dijon W | 21 | 1.734 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 7,06 |
| 2023Feminine Division 1 | Saint-Étienne W | 22 | 1.980 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Noémie Carage
Sinh ngày 09/09/1996, Noémie Carage là cầu thủ và hiện thuộc Dijon W. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm. Anh mang áo số 28 tại Dijon W.
- Ngày sinh
- 9/9/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 170 cm
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Dijon W
Câu chuyện sự nghiệp Noémie Carage qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Noémie Carage là ngày 01/07/2018, khi anh từ Saint-Étienne W chuyển tới Dijon W — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Dijon W ngày 01/07/2024 từ Saint-Étienne W dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2025 tại Feminine Division 1 ghi nhận anh có 22 lần ra sân. Trong đội hình Dijon W, anh mang áo số 28.
Chuyển nhượng và giá trị của Noémie Carage
Dữ liệu chuyển nhượng của Noémie Carage gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Saint-Étienne W sang Dijon W ngày 01/07/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Dijon W | Servette Chênois W | Không công bố |
| 1/7/2024 | Saint-Étienne W | Dijon W | Tự do |
| 1/7/2023 | AC Milan W | Saint-Étienne W | Tự do |
| 26/7/2022 | Dijon W | AC Milan W | Tự do |
| 1/7/2018 | Saint-Étienne W | Dijon W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Noémie Carage theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dijon W | 2024 – 2025 | 43 | 2.904 | 0 | 1 |
| Saint-Étienne W | 2023 | 22 | 1.980 | 2 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Noémie Carage
- Noémie Carage đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Noémie Carage đang thuộc biên chế Dijon W, mang áo số 28.
- Noémie Carage bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Noémie Carage 30 tuổi (sinh ngày 09/09/1996), cao 170 cm.
- Thành tích ghi bàn của Noémie Carage mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Feminine Division 1 ghi nhận Noémie Carage có 0 bàn qua 22 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.