Minerva Punjab thắng Mohammedan 2-1 ở Indian Super League (Vòng 7), đá lúc 21:00 ngày 03/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Jawaharlal Nehru Stadium.
Thống kê nổi bật
74% Kiểm soát bóng 26%
13 Dứt điểm 4
6 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,9 Effiong Nsungusi Minerva Punjab
- 7,6 Ricky Shabong Minerva Punjab
- 7,3 Dani Ramírez Minerva Punjab
Thống kê trận đấu
74% 26% Kiểm soát bóng
13 4 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
6 2 Phạt góc
17 3 Phạm lỗi
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
78 M. Shabir -
24 R. Singh Pandre P -
21 S. Shami -
16 V. Rai -
31 L. Augustine -
7 N. Meetei -
23 S. B. Singh -
35 P. Ranbir -
17 M. Suhail F
Dự bị
-
31 S. Bhattacharjee -
40 T. Ragui -
18 J. Laldinpuia -
10 Lalthankima -
7 Rochharzela -
17 T. A. Singh -
9 F. Molla -
6 S. Parray -
99 Lalngaihsaka
Chơi hay nhất
7,9 Effiong Nsungusi Minerva Punjab
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,6 Ricky Shabong Minerva Punjab
1 lần tắc bóng
7,3 Bijoy Varghese Minerva Punjab
1 lần tắc bóng
Minerva Punjab
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Arshdeep Singh TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 16/16 | – | – |
| 3 Bijoy Varghese HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 69/78 | – | 1 |
| 2 Muhammed Uvais HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 56/67 | 1 | – |
| 10 Dani Ramírez TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/3 | 40/53 | 1 | – |
| 40 Bede Osuji TV | 78' | 6,2 | – | 1 | – | 24/31 | 3 | 1 |
| 9 Effiong Nsungusi TĐ | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 2/5 | 16/21 | – | 1 |
| 17 Muhammad Suhail TĐ DB | 45' | 7,0 | – | 0 | – | 14/20 | 2 | 1 |
| 7 N. Meetei TĐ DB | 12' | 6,5 | – | 0 | – | 3/5 | – | – |
| Ricky Shabong | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 71/79 | – | 1 |
| Samir Zeljković | 90' | 7,2 | – | 1 | – | 36/44 | 1 | 1 |
| Khaiminthang Lhungdim | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 40/50 | – | 3 |
| Pramveer Singh | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 35/42 | – | 1 |
| Nongmeikapam Meitei | 45' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 42/48 | – | – |
| Manglenthang Kipgen | 45' | 6,6 | – | 0 | – | 14/19 | 3 | 2 |
Mohammedan
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Padam Chettri TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 12/33 | – | – | 2 |
| 4 Gaurav Bora HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 10/21 | – | 1 | – |
| 3 P. D. Meitei HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 7/13 | – | – | – |
| 52 Mahitosh Roy HV | 86' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 10/23 | – | – | – |
| 8 Amarjit Kiyam TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 15/20 | – | 5 | – |
| 5 Y. Chickro TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 8/18 | – | 1 | – |
| 11 Makan Chothe TV | 67' | 6,2 | – | 0 | – | 9/12 | – | – | – |
| 18 Jeremy Laldinpuia TV DB | 11' | 6,7 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 30 Israfil Dewan TĐ | 78' | 6,2 | – | 0 | – | 11/16 | – | – | – |
| 10 Lalthankima TĐ DB | 23' | 6,9 | – | 0 | – | 0/2 | – | 1 | – |
| 9 F. Molla TĐ DB | 12' | 6,5 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 17 Thokchom Adison Singh TĐ DB | 12' | 6,3 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| Hira Mondal | 90' | 7,0 | – | 1 | – | 6/8 | 1 | – | – |
| Zodingliana Ralte | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 13/24 | – | 1 | – |
| Lalremsanga Fanai | 78' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 3/9 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
29'
Lalremsanga 0-1 kiến tạo: H. Mondal
vào: R. Singh Pandre P, ra: N. S. Meitei
46'
vào: M. Suhail F, ra: M. Kipgen
46'
N. Effiong 1-1 kiến tạo: S. Zeljkovic
47'
48'
Gaurav Bora
48'
Yash Chickro
Dani Ramirez 2-1 kiến tạo: B. Osuji
52'
67'
vào: Lalthankima, ra: M. Chote
Khaiminthang Lhungdim
69'
Bede Amarachi Osuji
72'
78'
vào: T. A. Singh, ra: Lalremsanga
86'
vào: J. Laldinpuia, ra: R. Mahitosh