Jamshedpur hòa ATK Mohun Bagan 1-1 ở Indian Super League (Vòng 7), đá lúc 18:30 ngày 04/04/2026 (giờ Việt Nam), tại JRD Tata Sports Complex.
Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
8 Dứt điểm 14
4 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,3 Liston Colaço ATK Mohun Bagan
- 7,5 Stephen Eze Jamshedpur
- 7,5 M. Bouli Jamshedpur
Thống kê trận đấu
50% 50% Kiểm soát bóng
8 14 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
4 8 Phạt góc
5 8 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 R. Kumar -
28 G. Singh -
9 M. Singh -
8 R. Tachikawa -
23 S. Golui -
20 S. Das -
18 R. Das -
30 R. Gabriel -
17 L. Chawngthu
Dự bị
-
24 S. Zahid -
4 A. Ranawade -
18 S. Samad -
72 S. Bhat -
9 D. Petratos -
35 J. Cummings -
55 M. Singh -
22 D. Tangri -
17 K. Nassiri
Chơi hay nhất
8,3 Liston Colaço ATK Mohun Bagan
1 bàn · 3 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,5 Stephen Eze Jamshedpur
1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,5 M. Bouli Jamshedpur
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Jamshedpur
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Albino Gomes TM | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 10/27 | – | – | 2 |
| 66 Stephen Eze HV | 90' | 7,5 | – | 0 | 1/1 | 31/43 | – | 3 | – |
| 88 Mark Zothanpuia HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 16/25 | – | 2 | – |
| 77 Nikhil Barla HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 16/23 | – | 1 | – |
| 4 Pratik Chaudhari HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 21/29 | – | – | – |
| 21 N. Stojanovic TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 33/45 | 1 | 1 | – |
| 11 Mohammed Sanan TV | 85' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 12/15 | 3 | 3 | – |
| 14 Pronay Halder TV | 65' | 6,9 | – | 0 | – | 15/20 | – | 4 | – |
| 3 Lazar Ćirković TV | 65' | 6,7 | – | 0 | – | 26/36 | – | – | – |
| 7 Vincy Barretto TV | 65' | 6,3 | – | 0 | – | 5/8 | – | 2 | – |
| 17 Chawngthu Lalhriatpuia TV DB | 25' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 14/17 | – | – | – |
| 54 M. Bouli TĐ | 90' | 7,5 | – | 1 | 1/1 | 13/16 | 3 | 1 | – |
| 30 R. Gabriel TĐ DB | 25' | 6,3 | – | 0 | – | 6/13 | – | – | – |
| 18 Ritwik Das TĐ DB | 12' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 4/5 | – | – | – |
| Rei Tachikawa | 25' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 8/11 | – | 1 | – |
ATK Mohun Bagan
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Vishal Kaith TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 16/29 | – | – | 3 |
| 15 Subhasish Bose HV | 90' | 7,2 | – | 1 | – | 23/35 | 3 | 5 | – |
| 27 T. Singh HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 21/32 | 1 | – | – |
| 5 Thomas Aldred HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 22/31 | – | 1 | – |
| 21 Alberto Rodríguez HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 28/38 | – | 1 | – |
| 45 Lalengmawia Ralte TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 30/41 | 1 | 1 | – |
| 6 Anirudh Thapa TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 22/30 | – | – | – |
| 11 Manvir Singh TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 19/29 | 1 | – | – |
| 7 Liston Colaço TV | 89' | 8,3 | 1 | 0 | 3/3 | 24/34 | – | 1 | – |
| 10 Robinho TV | 73' | 6,0 | – | 0 | – | 18/24 | 2 | – | – |
| 22 Deepak Tangri TV DB | 8' | 6,3 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 29 Jamie Maclaren TĐ | 87' | 6,2 | – | 0 | 0/2 | 8/10 | 1 | – | – |
| 9 Dimitri Petratos TĐ DB | 17' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 5/5 | 1 | – | – |
| 35 Jason Cummings TĐ DB | 10' | 6,5 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
15'
L. Colaco 0-1 kiến tạo: S. Bose
38'
Alberto Rodríguez
50'
Apuia
vào: R. Tachikawa, ra: L. Cirkovic
65'
vào: R. Gabriel, ra: V. Barretto
65'
vào: L. Chawngthu, ra: P. Halder
65'
Stephen Eze
72'
73'
vào: D. Petratos, ra: Robinho
vào: R. Das, ra: M. K. Sanan
85'
87'
vào: J. Cummings, ra: J. Maclaren
R. Das 1-1 kiến tạo: R. Messi Bouli
90'