SC Delhi thắng Kerala Blasters 2-0 ở Indian Super League (Vòng 7), đá lúc 18:30 ngày 05/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Jawaharlal Nehru Stadium.
Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
12 Dứt điểm 15
5 Phạt góc 6
Chơi hay nhất
- 8,0 Nora Fernandes SC Delhi
- 8,0 L. Hangshing SC Delhi
- 8,0 A. Lalrochana SC Delhi
Thống kê trận đấu
51% 49% Kiểm soát bóng
12 15 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
5 6 Phạt góc
9 7 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 K. Singh -
10 Ramhlunchhunga -
27 K. Sourav -
24 M. Azhar -
15 C. Fernandes -
6 A. Mehta -
8 A. Adhikari -
29 D. Murgaokar -
77 J. Rivas
Dự bị
-
20 M. Jaseen -
81 A. Thekkekaramel -
26 L. Singh -
6 F. Lallawmawma -
5 M. Saheef -
47 Ebindas Y -
3 S. Singh -
4 H. Ruivah -
19 A. Muhammad
Chơi hay nhất
8,0 Nora Fernandes SC Delhi
6 lần cứu thua
8,0 L. Hangshing SC Delhi
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
8,0 A. Lalrochana SC Delhi
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
SC Delhi
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Nora Fernandes TM | 90' | 8,0 | – | 0 | – | 22/29 | – | – | 6 |
| 33 Rafael Ribeiro HV | 90' | 7,6 | – | 0 | 0/1 | 53/60 | 1 | – | – |
| 4 Alex Saji HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 57/66 | – | 2 | – |
| 13 L. Hangshing TV | 90' | 8,0 | – | 1 | – | 35/48 | 2 | 5 | – |
| 19 A. Lalrochana TV | 90' | 8,0 | – | 1 | – | 28/33 | 4 | 3 | – |
| 43 Abdul-Halik Hudu TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 30/36 | 1 | – | – |
| 42 Ousmane Fané TV | 90' | 6,0 | – | 0 | 1/1 | 24/31 | – | 3 | – |
| 7 Matija Babovic TĐ | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 10/13 | – | 1 | – |
| 23 Mohammed Aimen TĐ | 89' | 7,7 | 1 | 0 | 2/3 | 11/14 | 4 | 1 | – |
| 29 Devendra Murgaokar TĐ DB | 8' | 6,6 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| Manoj Mohammed | 90' | 7,7 | – | 0 | 0/1 | 36/47 | – | 2 | – |
| Joseph Sunny | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 16/20 | – | – | – |
Kerala Blasters
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Arsh Shaikh TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 18/23 | – | – | 2 |
| 21 Matias Hernandez HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 43/50 | 1 | 2 | – |
| 63 Bikash Yumnam HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 32/43 | 1 | 2 | – |
| 27 Aibanbha Dohling HV | 85' | 6,3 | – | 0 | – | 51/55 | – | – | – |
| 13 Danish Farooq TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 28/33 | 1 | 5 | – |
| 8 Vibin Mohanan TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 22/27 | 3 | – | – |
| 47 Ebindas Y TV DB | 45' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 13/13 | 3 | 2 | – |
| 22 Rowllin Borges TV | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 14/15 | – | – | – |
| 39 Kévin Yoke TĐ | 90' | 7,0 | – | 0 | 2/2 | 26/30 | – | – | – |
| 9 Jai Quitongo TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 5/9 | – | – | – |
| 19 Ajsal Muhammad TĐ DB | 22' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 3/3 | – | – | – |
| Fallou Ndiaye | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/3 | 52/61 | 1 | 1 | – |
| Nihal Sudheesh | 68' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 7/9 | 1 | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Aimen 1-0 kiến tạo: L. Hangshing
36'
68'
vào: A. Muhammad, ra: N. Sudeesh
85'
Aiban Dohling
M. Babovic 2-0 kiến tạo: A. Lalrochana
90'
vào: D. Murgaokar, ra: M. Aimen
90'+1