Malaysia thắng Singapore 6-0 ở FIFA ASEAN Cup, đá lúc 19:30 ngày 01/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Si Jalak Harupat.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.92 | 0.78 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.70 | X1.06 |
1 1.42 X 4.44 2 6.50
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
22 Dứt điểm 18
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +9 | 7 |
| 3 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -7 | 3 |
Chơi hay nhất
- 9,2 Bérgson Malaysia
- 8,6 Arif Aiman Hanapi Malaysia
- 8,2 Stuart Wilkin Malaysia
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Malaysia 45% Hòa 45% 10% Singapore
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Malaysia (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.43 | 4.91 | 6.90 |
| Nguồn 2 | 1.45 | 4.50 | 5.00 |
| Nguồn 3 | 1.47 | 4.00 | 5.60 |
| Nguồn 4 | 1.40 | 4.40 | 6.50 |
| Nguồn 5 | 1.40 | 4.45 | 6.80 |
| Nguồn 6 | 1.44 | 4.43 | 6.91 |
| Nguồn 7 | 1.37 | 4.00 | 5.90 |
| Nguồn 8 | 1.33 | 4.60 | 6.50 |
| Đồng thuận | 1.42 | 4.44 | 6.50 |
Thống kê trận đấu
50% 50% Kiểm soát bóng
22 18 Dứt điểm
10 5 Sút trúng đích
3 5 Phạt góc
8 9 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
Dự bị
-
23 R. Barudin -
20 S. Anuar -
12 S. Buhari -
22 J. Chew - 17 Haziq Kamarudin
-
18 J. Mahler -
2 I. Najeeb -
10 F. Ramli -
5 R. Suhaimi -
16 H. Syahin -
15 L. Tan -
9 F. Zulkifli
Chơi hay nhất
9,2 Bérgson Malaysia
3 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,6 Arif Aiman Hanapi Malaysia
2 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,2 Stuart Wilkin Malaysia
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Malaysia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Ahmad Syihan Hazmi TM | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 0 | 0 | 5 |
| 2 Daniel Ting HV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 33/41 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Dion-Johan Cools HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 50/59 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Quentin Cheng HV | 69' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Harith Haiqal Adam Afkar HV DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Ubaidullah Shamsul HV DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Bradley Tapp TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 58/62 | 0 | 3 | 0 |
| 15 Nooa Laine TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 44/52 | 3 | 2 | 0 |
| 12 Stuart Wilkin TV | 75' | 8,2 | 1 | 0 | 1/4 | 28/30 | 2 | 2 | 0 |
| 4 Manuel Hidalgo TV | 75' | 7,7 | 0 | 1 | 2/4 | 28/31 | 3 | 1 | 0 |
| 13 Fergus Tierney TV | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 18/23 | 3 | 0 | 0 |
| 19 Paulo Josué TV DB | 22' | 7,1 | 1 | 0 | 1/1 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Nathaniel Shio Hong Wan TV DB | 15' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 7/8 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Syahir Bashah TV DB | 11' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Bérgson TĐ | 90' | 9,2 | 3 | 0 | 3/5 | 8/12 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Arif Aiman Hanapi TĐ | 79' | 8,6 | 0 | 2 | 2/5 | 30/33 | 5 | 3 | 0 |
Singapore
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 I. Mahbud TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/37 | 0 | 0 | 4 |
| 4 N. Abdullah HV | 90' | 5,3 | 0 | 0 | 0/0 | 27/35 | 0 | 4 | 0 |
| 3 Ryhan Stewart HV | 76' | 5,2 | 0 | 0 | 1/1 | 18/24 | 0 | 3 | 0 |
| 15 Lionel Tan HV DB | 14' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Safuwan Baharudin TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 55/59 | 0 | 3 | 0 |
| 13 Harhys Stewart TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/5 | 28/35 | 1 | 4 | 0 |
| 14 Hariss Harun TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 46/53 | 0 | 3 | 0 |
| 8 S. Shahiran TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 46/54 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Song Ui-Young TV | 86' | 5,9 | 0 | 0 | 1/5 | 17/19 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Kyoga Nakamura TV | 56' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 32/36 | 3 | 3 | 0 |
| 11 Glenn Kweh TV | 56' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/16 | 5 | 1 | 0 |
| 18 Jacob Mahler TV DB | 34' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 27/31 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Joel Chew TV DB | 4' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 F. Zulkifli TĐ DB | 34' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 1 | 1 | 0 |
| Ikhsan Fandi | 90' | 0,0 | 0 | 0 | 1/6 | 21/25 | 3 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Fergus Tierney Xác nhận phạt đền
4'
Bergson Gustavo Silveira da Silva 1-0 (P)
8'
Bergson Gustavo Silveira da Silva
24'
stuart wilkin 2-0 kiến tạo: Manuel Hidalgo
26'
43'
Shah Shahiran
56'
vào: Jacob Mahler, ra: Kyoga Nakamura
56'
vào: Farhan Zulkifli, ra: Glenn Kweh
Bergson Gustavo Silveira da Silva 3-0 kiến tạo: Arif Aiman bin Mohd Hanapi
62'
62'
Ryhan Stewart
vào: Paulo Josué, ra: Fergus Tierney
68'
vào: Harith Haiqal, ra: Quentin Cheng
69'
vào: Ubaidullah Shamsul, ra: Manuel Hidalgo
75'
vào: Nathaniel Shio Hong Wan, ra: stuart wilkin
75'
Paulo Josué 4-0 kiến tạo: Arif Aiman bin Mohd Hanapi
76'
76'
vào: Lionel Tan, ra: Ryhan Stewart
vào: Syahir Bashah, ra: Arif Aiman bin Mohd Hanapi
79'
Paulo Josué
85'
86'
vào: Joel Chew Joon Herng, ra: Song Ui-young
86'
Nur Adam Abdullah
Syahir Bashah 5-0 kiến tạo: Daniel Ting
87'
Bergson Gustavo Silveira da Silva 6-0 kiến tạo: Nathaniel Shio Hong Wan
90'+3
Lịch sử đối đầu (5 trận)
3 Malaysia 1 Hòa 1 Singapore
3.00 Bàn/trận TB
60% Tỷ lệ thắng Malaysia
20% Tỷ lệ thắng Singapore
Những lần gặp gần nhất
- 04/09/2025 Malaysia Singapore
- 20/12/2024 Malaysia Singapore
- 03/01/2023 Malaysia Singapore
- 26/03/2022 Singapore Malaysia
- 29/11/2014 Singapore Malaysia