
I. Mahbud
I. Mahbud chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của I. Mahbud là từ Home United sang Young Lions ngày 31/08/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Home United sang Young Lions ngày 30/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Home United | Young Lions | Không công bố |
| 30/8/2026 | Home United | Young Lions | Không công bố |
| 29/6/2026 | Home United | Mahbud Mohamad Izwan bin | Không công bố |
| 6/1/2026 | Home United | Young Lions | Không công bố |
| 8/1/2022 | Hougang United | Home United | Tự do |
| 23/7/2021 | Pattaya United | Hougang United | Tự do |
| 25/8/2020 | Trat FC | Pattaya United | Không công bố |
| 4/1/2016 | — | Tampines Rovers | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 8/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
I. Mahbud thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 36, I. Mahbud là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Young Lions. Anh cập bến Young Lions từ 31/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Young Lions
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 31/08/2026
Thông tin tiểu sử I. Mahbud
I. Mahbud là người Singapore 36 tuổi, hiện khoác áo Young Lions. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 175 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 14/7/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Singapore
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Young Lions
Thống kê I. Mahbud
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025AFC Champions League Two | Lion City Sailors | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Lion City Sailors | 22 | 1.980 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Cúp C1 Đông Nam Á | Lion City Sailors | 4 | 360 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Lion City Sailors | 3 | 257 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,93 |
| 2024Cup | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Cup | Lion City Sailors | 6 | 540 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023AFC Champions League Elite | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Premier League | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Clubs | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026FIFA ASEAN Cup | Singapore | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,36 |
| 2026Friendlies | Singapore | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Friendlies | Singapore | 4 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024ASEAN Cup | Singapore | 3 | 257 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,93 |
| 2024Asian Cup - Qualification | Singapore | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp I. Mahbud theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lion City Sailors | 2023 – 2025 | 35 | 3.137 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Singapore | 2024 – 2026 | 13 | 797 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về I. Mahbud
- I. Mahbud là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của I. Mahbud là Singapore.
- I. Mahbud đang khoác áo đội bóng nào?
- I. Mahbud hiện khoác áo Young Lions, mang áo số 1.
- I. Mahbud bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, I. Mahbud 36 tuổi (sinh ngày 14/07/1990), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 20:29 · 08/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.