Trat FC
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | C. Uttamarat | Thủ môn | |
| - | Suphot Wonghoi | Hậu vệ | |
| - | Chalitpong Jantakol | Hậu vệ | |
| - | Mateus Totô | Tiền đạo | |
| - | Phillerson | Tiền đạo | |
| - | N. Chaiphetr | Thủ môn | |
| - | P. Siriamornrattana | Tiền vệ | |
| - | N. Potawet | Tiền đạo | |
| 4 | Chiraphong Raksongkham | Hậu vệ | Thái Lan |
| 7 | P. Jarunai | Tiền vệ | |
| 8 | Phituckchai Limraksa | Hậu vệ | |
| 11 | S. Thongkot | Tiền vệ | |
| 11 | Anusak Laosangthai | Tiền đạo | |
| 13 | Pardsakorn Sripudpong | Tiền đạo | Thái Lan |
| 13 | W. Thongbai | Tiền vệ | |
| 13 | Attapong Kittijumratsak | Tiền vệ | |
| 14 | Lim Jae-Hyuk | Tiền đạo | |
| 14 | Yun-Jae Nam | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 15 | Saharat Sontisawat | Tiền vệ | Thái Lan |
| 15 | P. Bunkame | Thủ môn | |
| 17 | Diego | Tiền đạo | Brazil |
| 18 | Tossaporn Srirueng | Thủ môn | Thái Lan |
| 18 | T. Ueathanaphaisarn | Tiền vệ | |
| 20 | A. Matarat | Tiền vệ | |
| 21 | Sakunchai Saengthopho | Tiền đạo | Thái Lan |
| 23 | A. Nilnoy | Tiền vệ | |
| 24 | Sittichok Paso | Tiền vệ | Thái Lan |
| 25 | N. Thobansong | Hậu vệ | |
| 27 | Anusak Jaiphet | Hậu vệ | Thái Lan |
| 31 | Sumethee Khokpho | Thủ môn | Thái Lan |
| 31 | Thiago Henrique | Tiền đạo | |
| 31 | P. Goonchorn | Thủ môn | |
| 32 | Zaw Min Tun | Hậu vệ | |
| 33 | Tanakorn Navanit | Tiền vệ | Thái Lan |
| 39 | A. Naiyana | Thủ môn | |
| 44 | Janepob Phokhi | Tiền đạo | Thái Lan |
| 92 | N. Daorueang | Tiền vệ |