
Ikhsan Fandi
Ikhsan Fandi từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Ikhsan Fandi gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Ratchaburi trở lại BG Pathum United sau kỳ cho mượn ngày 30/12/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/7/2026 | BG Pathum United | Thespakusatsu Gunma | Không công bố |
| 30/12/2025 | Ratchaburi | BG Pathum United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Bangkok Glass | Ratchaburi | Cho mượn |
| 1/1/2022 | jerv | Bangkok Glass | Không công bố |
| 5/10/2020 | Raufoss | jerv | Không công bố |
| 12/1/2019 | Young Lions | Raufoss | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ikhsan Fandi
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ikhsan Fandi là ngày 12/01/2019, khi anh từ Young Lions chuyển tới Raufoss dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 06/07/2026, khi anh chuyển từ BG Pathum United sang Thespakusatsu Gunma. Trong đội hình Thespakusatsu Gunma, anh khoác áo số 19.
Ikhsan Fandi thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 27, Ikhsan Fandi là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Thespakusatsu Gunma. Số áo hiện tại là 19.
- Câu lạc bộ
- Thespakusatsu Gunma
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 06/07/2026
Ikhsan Fandi là ai?
Ở tuổi 27, Ikhsan Fandi đang là cầu thủ trong đội hình Thespakusatsu Gunma. Số áo của anh tại Thespakusatsu Gunma là 19.
- Ngày sinh
- 9/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Singapore
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Thespakusatsu Gunma
Thống kê Ikhsan Fandi
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Thai League 1 | BG Pathum United | 7 | 409 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2025AFC Champions League Two | Ratchaburi | 6 | 115 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,32 |
| 2025Thai League 1 | Ratchaburi | 5 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Thai League 1 | BG Pathum United | 5 | 238 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Cúp C1 Đông Nam Á | BG Pathum United | 3 | 203 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | BG Pathum United | 3 | 117 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Singapore | 5 | 211 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2026FIFA ASEAN Cup | Singapore | 1 | 135 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 3,23 |
| 2026Friendlies | Singapore | 1 | 28 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Friendlies | Singapore | 3 | 29 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Asian Cup - Qualification | Singapore | 1 | 75 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,24 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ikhsan Fandi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| BG Pathum United | 2024 – 2025 | 18 | 967 | 5 | 0 |
| Ratchaburi | 2025 | 11 | 295 | 4 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Singapore | 2024 – 2026 | 11 | 478 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ikhsan Fandi
- Ikhsan Fandi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ikhsan Fandi đang thuộc biên chế Thespakusatsu Gunma, mang áo số 19.
- Ikhsan Fandi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ikhsan Fandi 27 tuổi (sinh ngày 09/04/1999), cao 184 cm.
- Ikhsan Fandi mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Ikhsan Fandi là Singapore.
Cập nhật lần cuối: 01:21 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.