jerv
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng A
jerv đang xếp thứ 1 trên tổng 14 đội, với 53 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 49
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- +26
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
jerv trên bảng xếp hạng
jerv đang dẫn đầu giải với 53 điểm sau 23 trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng A. Thành tích mùa 18/19 là 16 thắng, 5 hoà và 2 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của jerv
jerv ghi 49 bàn và để thủng lưới 23 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu. Hiệu số bàn thắng bại là +26.
Kết quả các trận gần nhất của jerv
Trận gần nhất, jerv hoà Arendal 2-2 trên sân nhà. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 4. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
jerv là đội bóng nước nào?
Sân nhà của jerv, đội bóng Na Uy, là J.J. Ugland Stadion. Đội thường được gọi ngắn là JER. J.J. Ugland Stadion có 3.766 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của jerv
jerv ghi 21 bàn ở sân nhà và 28 bàn ở sân khách.
Cuộc đua quanh vị trí của jerv
jerv đang hơn Brattvåg 5 điểm.
Trận kế tiếp của jerv
jerv sẽ tiếp Sotra vào lúc 21h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Sotra có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 5 ở bảng A với 42 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | S. Karlsen | Hậu vệ | |
| 3 | Daniel Hultqvist | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | J. Sanchez | Hậu vệ | |
| 5 | F. Lillehammer | Hậu vệ | |
| 7 | Phillip Syvertsen | Tiền đạo | Na Uy |
| 8 | F. Hellichius | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | P. Simba | Tiền đạo | |
| 10 | Mikal Kvinge | Tiền đạo | Na Uy |
| 11 | Kebba Badjie | Tiền đạo | Gambia |
| 14 | Jo Stålesen | Hậu vệ | Na Uy |
| 15 | Mikael Almén | Hậu vệ | Phần Lan |
| 16 | Daniel Gadegaard Andersen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 16 | D. Andersen | Tiền vệ | |
| 17 | Sander Nordbø | Tiền vệ | Na Uy |
| 18 | André Richstad | Tiền vệ | Na Uy |
| 19 | Helge Strand | Tiền đạo | |
| 20 | Casper Svendby | Hậu vệ | Na Uy |
| 21 | Sivert Strangstad | Tiền vệ | Na Uy |
| 22 | Eivind Kolve | Tiền vệ | Na Uy |
| 23 | Theodor Agelin | Hậu vệ | Na Uy |
| 25 | I. Abusdal | Tiền vệ | |
| 26 | P. Isaksen | Tiền vệ | |
| 36 | M. Seim-Monsen | Tiền đạo | |
| 40 | Sindre Osestad | Tiền vệ | Na Uy |
| 41 | Lennard Kussl | Hậu vệ | Na Uy |
| 42 | M. Syvertsen | Tiền đạo | |
| 77 | Samu Alanko | Tiền đạo | Phần Lan |
| 97 | Josias Furaha | Tiền đạo | Na Uy |
| 99 | A. Skiftenes | Thủ môn |