Macva thắng IMT Novi Beograd 1-0 ở Super Liga (Vòng 4), đá lúc 01:00 ngày 10/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion FK Mačva.
Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
10 Dứt điểm 21
2 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 9,3 K. Rakonic Macva
- 7,5 Iván Martos IMT Novi Beograd
- 7,5 Nikola Lainović Macva
Thống kê trận đấu
40% 60% Kiểm soát bóng
10 21 Dứt điểm
2 7 Sút trúng đích
2 5 Phạt góc
22 14 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
3 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
89 V. Jovanovic -
88 M. Savic -
33 U. Blagojevic -
10 M. Ergelas -
99 N. Delibasic -
23 M. Zupanjac -
5 D. Terzic -
11 V. Rakic -
21 D. Karanovic -
20 A. Hamadu -
35 I. Kone
Dự bị
-
12 K. Gicic -
8 L. Lukovic -
6 V. Jovanovic -
11 Juninho -
28 A. Milanovic -
20 D. Radivojevic -
2 J. Delmas -
27 V. Radocaj -
9 A. Mitic -
23 D. Akrofi
Chơi hay nhất
9,3 K. Rakonic Macva
6 lần cứu thua
7,5 Nikola Lainović Macva
1 lần tắc bóng
7,5 Iván Martos IMT Novi Beograd
3 lần tắc bóng
Macva
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 K. Rakonic TM | 90' | 9,3 | – | 0 | – | 28/41 | – | – | 6 |
| 17 Nikola Lainović HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 23/28 | – | 1 | – |
| 15 Slobodan Sladojević HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 19/32 | – | – | – |
| 4 V. Ilic HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 9/15 | 1 | 2 | – |
| 19 Igor Ristivojević HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 20/37 | – | – | – |
| 8 Boško Vraštanović TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 24/30 | – | 1 | – |
| 27 Luka Pejović TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 17/23 | 1 | 2 | – |
| 7 Abdulahi Muhamed TV | 88' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 12/17 | 2 | 1 | – |
| 30 D. Djordjic TV | 81' | 7,0 | – | 0 | – | 20/29 | 1 | 1 | – |
| 22 Kristijan Tojčić TV | 67' | 6,6 | – | 0 | – | 18/20 | – | – | – |
| 5 D. Terzic TV DB | 23' | 6,3 | – | 0 | – | 6/9 | 2 | – | – |
| 11 Vladimir Rakić TV DB | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 9 Milan Vidakov TĐ | 90' | 6,5 | 1 | 0 | 1/3 | 8/21 | – | 1 | – |
| 10 Mitar Ergelaš TĐ DB | 2' | – | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
IMT Novi Beograd
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ognjen Čančarević TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 31/44 | – | – | 1 |
| 3 Iván Martos HV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 39/54 | – | 3 | – |
| 5 Moussa Sissako HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 61/72 | 1 | – | – |
| 65 Stefan Šapić HV | 84' | 7,3 | – | 0 | – | 61/68 | 3 | 1 | – |
| 22 Vasilije Novicic TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 43/54 | 2 | 1 | – |
| 18 Wendkuuni Tiendrébéogo TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 25/36 | 1 | 1 | – |
| 7 Nikola Glišić TV | 63' | 6,2 | – | 0 | 2/2 | 7/10 | 1 | – | – |
| 27 Vladimir Radočaj TV DB | 27' | 6,9 | – | 0 | – | 8/10 | 2 | 1 | – |
| 99 Charly Keita TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 8/13 | 2 | 1 | – |
| 19 T. Cojic TĐ | 63' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 14/18 | 1 | 2 | – |
| 8 Luka Luković TĐ DB | 27' | 7,0 | – | 0 | 2/3 | 6/9 | – | 1 | – |
| 9 A. Mitic TĐ DB | 10' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 3/3 | – | 1 | – |
| Ismael Casas | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 33/42 | – | – | – |
| Dušan Zagar | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/4 | 9/12 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Kristijan Tojčić
3'
M. Vidakov 1-0
23'
Slobodan Sladojević
43'
63'
vào: L. Lukovic, ra: T. Cojic
63'
vào: V. Radocaj, ra: N. Glisic
vào: V. Rakic, ra: D. Djordjic
81'
Vladimir Rakic
83'
vào: M. Ergelas, ra: S. Abdullahi
88'