Macara thắng Libertad 3-0 ở Liga Pro (Vòng 11), đá lúc 01:00 ngày 27/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Bellavista de Ambato.
Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
17 Dứt điểm 13
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,0 Tommy Chamba Macara
- 7,9 José Marrufo Macara
- 7,9 Jordán Mohor Macara
Thống kê trận đấu
44% 56% Kiểm soát bóng
17 13 Dứt điểm
9 2 Sút trúng đích
3 5 Phạt góc
14 10 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 R. Rodriguez -
21 S. Etchebarne -
26 M. Medranda -
11 T. Espinoza -
50 C. Caicedo -
13 M. Ayala -
77 J. Chala -
5 J. Estacio -
9 F. Posse -
17 J. Zambrano -
19 P. Ramos -
3 J. Espinoza
Dự bị
-
22 J. Mina -
66 J. Estacio -
10 G. J. Cortez Casierra -
29 R. Zambrano -
11 H. Batalla -
8 S. Castro -
33 A. Chere -
16 J. Cifuentes -
9 E. Caicedo
Chơi hay nhất
8,0 Tommy Chamba Macara
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 José Marrufo Macara
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,9 Jordán Mohor Macara
2 đường chuyền tạo cơ hội · 9 lần tắc bóng
Macara
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Darwin Cuero TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 13/26 | – | – | 2 |
| 14 José Marrufo HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 22/30 | – | 2 | – |
| 27 Jordán Mohor HV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 11/15 | 2 | 9 | – |
| 25 Jimmy Bolaños HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 25/30 | – | 4 | – |
| 4 Jhon Jiménez HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 29/31 | – | – | – |
| 13 Luis Ayala HV DB | 10' | 6,7 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 8 Gastón Blanc TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 25/32 | – | – | – |
| 30 Tommy Chamba TV | 80' | 8,0 | 1 | 0 | 2/2 | 32/37 | 1 | – | – |
| 87 J. Klinger TV | 67' | 7,0 | – | 1 | 1/2 | 16/22 | 2 | 2 | – |
| 15 Martín Tello TV | 45' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 23/25 | 1 | 3 | – |
| 11 Leonar Espinoza TV DB | 45' | 7,0 | – | 0 | – | 12/18 | 2 | – | – |
| 5 Jean Estacio TV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 15/18 | 1 | – | – |
| 20 M. Viera TV | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 17/19 | 1 | 2 | – |
| 50 Carlos Caicedo TV DB | 23' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 2/3 | – | – | – |
| 22 L. Ferro TĐ | 67' | 6,3 | – | 1 | 0/1 | 10/16 | 2 | 1 | – |
| 9 F. Posse TĐ DB | 23' | 6,7 | – | 0 | 1/3 | 2/3 | – | – | – |
Libertad
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 David Cabezas TM | 90' | 5,6 | – | 0 | – | 18/19 | – | – | 5 |
| 36 Alan Garcia HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 38/48 | 1 | – | – |
| 20 Jackson Rodríguez HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 28/29 | – | 1 | – |
| 17 Elvis Patta HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 38/47 | 1 | 3 | – |
| 25 Manuel Lucas HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 35/41 | – | – | – |
| 29 Rody Zambrano HV DB | 8' | 6,3 | – | 0 | – | 6/7 | 1 | – | – |
| 63 Cristhian Valencia TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 44/54 | 2 | 1 | – |
| 7 Iván Zambrano TV | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 42/48 | 1 | – | – |
| 23 Jawer Guisamano TV | 82' | 6,5 | – | 0 | 1/3 | 22/27 | 3 | – | – |
| 8 Stick Carlos Castro Palma TV DB | 45' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 9/10 | – | – | – |
| 70 Vilinton Germán Branda Merlín TV | 45' | 6,0 | – | 0 | – | 24/27 | 1 | – | – |
| 10 Gabriel Cortéz TV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
| 49 Dany Coronel TĐ | 82' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 9/12 | 1 | – | – |
| 33 Antony Chére TĐ DB | 45' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 9/9 | – | 1 | – |
| 19 Bryan Corozo TĐ | 45' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 18/19 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
T. Chamba 1-0 kiến tạo: J. Klinger
11'
M. Tello 2-0 kiến tạo: L. Ferro
16'
vào: T. Espinoza, ra: M. Viera
46'
vào: J. Estacio, ra: M. Tello
46'
vào: C. Caicedo, ra: L. Ferro
67'
vào: F. Posse, ra: J. Klinger
67'
74'
Jackson Rodríguez
J. Marrufo 3-0
77'
82'
vào: G. J. Cortez Casierra, ra: D. Coronel
82'
vào: R. Zambrano, ra: J. Guisamano
90'+2
Cristhian Valencia