Libertad thắng Guayaquil City FC 4-0 ở Liga Pro, đá lúc 23:30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Federativo Reina del Cisne.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
21 Dứt điểm 11
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,9 Vilinton Germán Branda Merlín Libertad
- 8,6 J. Bravo Libertad
- 8,2 Gabriel Cortéz Libertad
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Libertad 45% Hòa 45% 10% Guayaquil City FC
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Libertad (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.86 | 3.38 | 4.23 |
| Nguồn 2 | 1.91 | 3.20 | 4.00 |
| Nguồn 3 | 1.93 | 3.30 | 4.00 |
| Nguồn 4 | 1.91 | 3.30 | 3.80 |
| Nguồn 5 | 1.75 | 2.90 | 3.50 |
| Nguồn 6 | 1.95 | 3.25 | 3.90 |
| Nguồn 7 | 1.78 | 3.24 | 4.05 |
| Nguồn 8 | 1.86 | 3.48 | 4.36 |
| Nguồn 9 | 1.92 | 2.89 | 3.30 |
| Nguồn 10 | 1.80 | 3.10 | 3.90 |
| Đồng thuận | 1.89 | 3.25 | 3.95 |
Thống kê trận đấu
47% 53% Kiểm soát bóng
21 11 Dứt điểm
6 2 Sút trúng đích
4 3 Phạt góc
16 5 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
8 Stick Carlos Castro Palma -
49 D. Coronel -
9 E. Caicedo -
66 J. Estacio -
5 C. Gruezo -
23 J. Guisamano -
25 M. Lucas -
1 P. Mina -
7 Carlos Alfredo Orejuela Quiñónez -
63 C. Valencia -
11 H. Batalla
Dự bị
-
23 M. Bolaños -
51 E. Cabezas -
7 J. Caicedo -
20 S. Laurino -
1 G. Napa -
19 A. Naula -
16 J. Ordóñez -
9 M. Palma -
12 Rodrigo Ramiro Perea Salazar -
29 J. Quiñónez -
15 K. Sambonino -
28 J. Vivar
Chơi hay nhất
9,9 Vilinton Germán Branda Merlín Libertad
2 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,6 J. Bravo Libertad
2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Gabriel Cortéz Libertad
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Libertad
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 David Cabezas TM | 80' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 0 | 1 |
| 1 P. Mina TM DB | 10' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 1 |
| 17 Elvis Patta HV | 90' | 7,9 | 0 | 1 | 0/0 | 56/59 | 6 | 0 | 0 |
| 20 Jackson Rodríguez HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 18/21 | 1 | 4 | 0 |
| 19 Orlín Quiñónez HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 29/34 | 1 | 2 | 0 |
| 2 R. Morinigo HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 19/25 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Bryan Caicedo HV | 76' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 30 J. Bravo TV | 90' | 8,6 | 0 | 2 | 0/2 | 66/71 | 4 | 0 | 0 |
| 10 Gabriel Cortéz TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/8 | 35/41 | 2 | 0 | 0 |
| 70 Vilinton Germán Branda Merlín TV | 76' | 9,9 | 2 | 1 | 2/4 | 23/26 | 2 | 0 | 0 |
| 80 Xavier Pineda TV | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 24/27 | 0 | 2 | 0 |
| 63 Cristhian Valencia TV DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Carlos Gruezo TV DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Antony Chére TĐ | 65' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 E. Caicedo TĐ DB | 25' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Hancel Batalla TĐ DB | 14' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 24/24 | 2 | 1 | 0 |
Guayaquil City FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Jorge Pinos TM | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 31/40 | 0 | 0 | 2 |
| 33 Romario Caicedo HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 49/51 | 2 | 0 | 0 |
| 3 Y. Rodríguez HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 37/43 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Erick Ladines HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 20/25 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Roger Arias HV | 79' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/16 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Junior Ayovi TV | 95' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 42/49 | 1 | 2 | 0 |
| 80 Pablo González TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 61/67 | 2 | 1 | 0 |
| 14 Dixon Arroyo TV | 79' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 51/58 | 3 | 1 | 0 |
| 70 Pablo Mancilla TV | 68' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 43/44 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Santiago Laurino TV DB | 22' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/14 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Kevin Sambonino TV DB | 11' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 11/12 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Jonathan Ordóñez TV DB | 11' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Anderson Naula TV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Edinson Mero TĐ | 96' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 9/14 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Diego Dorregaray TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 4/10 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Manuel Palma TĐ DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Bryan Caicedo
16'
Rodrigo Morinigo
23'
Gabriel Cortez 1-0 kiến tạo: Jostin Bravo
40'
Vilinton German Branda Merlin 2-0 kiến tạo: Jostin Bravo
48'
55'
P. González
Vilinton German Branda Merlin 3-0 kiến tạo: Elvis Patta
59'
vào: cristhian valencia, ra: Edu Pineda
65'
vào: Enrique Rafael Caicedo Borja, ra: Antony Chere
65'
Jackson Rodriguez 4-0 kiến tạo: Vilinton German Branda Merlin
67'
Jackson Rodriguez Xác nhận bàn thắng
67'
68'
vào: S Laurino, ra: Pablo Mancilla
vào: Hancel Batalla, ra: Vilinton German Branda Merlin
76'
vào: Carlos Gruezo, ra: Bryan Caicedo
76'
79'
vào: Kevin Sambonino, ra: Dixon Arroyo
79'
vào: Jonathan Miller Ordóñez Cruz, ra: R. Arias
vào: Publio Del Piero Mina Loor, ra: David Cabezas
80'
90'+5
vào: Anderson Naula, ra: Junior Ayovi
90'+6
vào: Manuel de Jesús Palma Escobar, ra: Edinson Mero
Lịch sử đối đầu (4 trận)
1 Libertad 2 Hòa 1 Guayaquil City FC
2.00 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng Libertad
25% Tỷ lệ thắng Guayaquil City FC
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Guayaquil City FC Libertad
- 22/04/2026 Libertad Guayaquil City FC
- 10/10/2023 Libertad Guayaquil City FC
- 07/05/2023 Guayaquil City FC Libertad